parana

[Mỹ]/ˌpærəˈnɑː/
[Anh]/ˌpærəˈnɑ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sông ở Nam Mỹ chảy qua Brazil, Paraguay và Argentina; bang ở miền nam Brazil với Curitiba là thủ đô; thành phố cảng ở đông bắc Argentina trên bờ phải của sông Paraná.
Word Forms
số nhiềuparanas

Cụm từ & Cách kết hợp

parana river

sông Paraná

parana state

tiểu bang Paraná

parana fish

cá Paraná

parana culture

văn hóa Paraná

parana region

khu vực Paraná

parana landscape

khung cảnh Paraná

parana tourism

du lịch Paraná

parana wildlife

động vật hoang dã Paraná

parana ecosystem

hệ sinh thái Paraná

parana history

lịch sử Paraná

Câu ví dụ

the parana is known for its sharp teeth.

cá parana nổi tiếng với những chiếc răng sắc nhọn.

many fishermen are cautious of the parana in the river.

nhiều ngư dân thận trọng với cá parana trong sông.

the parana can be found in south american waters.

cá parana có thể được tìm thấy ở vùng nước Nam Mỹ.

parana fish are often featured in local cuisine.

cá parana thường được sử dụng trong ẩm thực địa phương.

children are fascinated by the stories of the parana.

trẻ em bị mê hoặc bởi những câu chuyện về cá parana.

the parana's reputation makes it a popular subject in documentaries.

danh tiếng của cá parana khiến nó trở thành một chủ đề phổ biến trong phim tài liệu.

swimming with a parana requires caution and respect.

bơi cùng cá parana đòi hỏi sự cẩn trọng và tôn trọng.

the parana is a symbol of the amazon's biodiversity.

cá parana là biểu tượng của đa dạng sinh học của Amazon.

many myths surround the parana in local folklore.

nhiều truyền thuyết bao quanh cá parana trong truyện dân gian địa phương.

researchers study the parana to understand its behavior.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu cá parana để hiểu rõ hơn về hành vi của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay