parasails soar
những cánh dù bay lượn
using parasails
sử dụng cánh dù
parasails above
cánh dù trên cao
riding parasails
đi trên cánh dù
colorful parasails
cánh dù nhiều màu sắc
parasails drift
cánh dù trôi dạt
parasailing now
đang đi dù lượn
parasails launched
cánh dù được phóng lên
new parasails
cánh dù mới
watching parasails
ngắm nhìn cánh dù
the brightly colored parasails dotted the turquoise water.
những parasail màu sắc sặc sỡ điểm xuyết trên mặt nước xanh lam.
we rented a boat and spent the afternoon trying parasails.
chúng tôi thuê một chiếc thuyền và dành buổi chiều để thử parasail.
the wind was perfect for parasails, a thrilling experience.
gió rất lý tưởng cho parasail, một trải nghiệm đầy kịch tính.
she nervously watched the others launch their parasails into the sky.
chị ấy lo lắng nhìn những người khác phóng parasail lên bầu trời.
the resort offered lessons in how to safely operate parasails.
khách sạn cung cấp các bài học về cách vận hành parasail an toàn.
he carefully checked the parasails and harness before heading out.
anh ấy cẩn thận kiểm tra parasail và dây đai trước khi ra ngoài.
the view from the parasails was breathtaking, a panoramic vista.
khung cảnh từ parasail thật ngoạn mục, một tầm nhìn toàn cảnh.
they packed their swimwear and a lightweight parasail for the beach trip.
họ đóng gói đồ bơi và một parasail nhẹ cho chuyến đi biển.
the children pointed excitedly at the people soaring with parasails.
những đứa trẻ hào hứng chỉ tay về phía những người đang bay trên parasail.
strong gusts of wind made parasails a bit too risky today.
những cơn gió mạnh khiến parasail hôm nay trở nên hơi nguy hiểm.
the experienced instructor demonstrated proper parasails techniques.
giáo viên có kinh nghiệm đã minh họa các kỹ thuật đúng đắn khi sử dụng parasail.
parasails soar
những cánh dù bay lượn
using parasails
sử dụng cánh dù
parasails above
cánh dù trên cao
riding parasails
đi trên cánh dù
colorful parasails
cánh dù nhiều màu sắc
parasails drift
cánh dù trôi dạt
parasailing now
đang đi dù lượn
parasails launched
cánh dù được phóng lên
new parasails
cánh dù mới
watching parasails
ngắm nhìn cánh dù
the brightly colored parasails dotted the turquoise water.
những parasail màu sắc sặc sỡ điểm xuyết trên mặt nước xanh lam.
we rented a boat and spent the afternoon trying parasails.
chúng tôi thuê một chiếc thuyền và dành buổi chiều để thử parasail.
the wind was perfect for parasails, a thrilling experience.
gió rất lý tưởng cho parasail, một trải nghiệm đầy kịch tính.
she nervously watched the others launch their parasails into the sky.
chị ấy lo lắng nhìn những người khác phóng parasail lên bầu trời.
the resort offered lessons in how to safely operate parasails.
khách sạn cung cấp các bài học về cách vận hành parasail an toàn.
he carefully checked the parasails and harness before heading out.
anh ấy cẩn thận kiểm tra parasail và dây đai trước khi ra ngoài.
the view from the parasails was breathtaking, a panoramic vista.
khung cảnh từ parasail thật ngoạn mục, một tầm nhìn toàn cảnh.
they packed their swimwear and a lightweight parasail for the beach trip.
họ đóng gói đồ bơi và một parasail nhẹ cho chuyến đi biển.
the children pointed excitedly at the people soaring with parasails.
những đứa trẻ hào hứng chỉ tay về phía những người đang bay trên parasail.
strong gusts of wind made parasails a bit too risky today.
những cơn gió mạnh khiến parasail hôm nay trở nên hơi nguy hiểm.
the experienced instructor demonstrated proper parasails techniques.
giáo viên có kinh nghiệm đã minh họa các kỹ thuật đúng đắn khi sử dụng parasail.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay