parasitoids

[Mỹ]/[ˈpærəsɪˌtɔɪd]/
[Anh]/[ˈpærəsɪˌtɔɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những loài côn trùng ký sinh giết chết vật chủ trong quá trình ký sinh; một sinh vật ký sinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

parasitoid wasps

onh trùng ký sinh

using parasitoids

sử dụng ong ký sinh

parasitoids attack

ong ký sinh tấn công

parasitoid life cycle

vòng đời ong ký sinh

finding parasitoids

tìm ong ký sinh

parasitoids feed

ong ký sinh ăn

parasitoid host

chủ thể ký sinh của ong

parasitoid control

kiểm soát ong ký sinh

parasitoids emerge

ong ký sinh nở ra

parasitoid species

loài ong ký sinh

Câu ví dụ

parasitoids are a fascinating group of insects with a unique life cycle.

Parasitoids là một nhóm côn trùng hấp dẫn với chu kỳ sống độc đáo.

the parasitoid lays its egg on or inside another insect.

Parasitoid đẻ trứng trên hoặc bên trong một con côn trùng khác.

many parasitoids are highly specialized host-specific predators.

Nhiều parasitoids là những loài săn mồi đặc hiệu, chuyên biệt với vật chủ.

parasitoid larvae feed on the host's tissues, eventually killing it.

Con nhộng của parasitoid ăn các mô của vật chủ, cuối cùng giết chết nó.

farmers often use parasitoids for biological pest control.

Nông dân thường sử dụng parasitoids để kiểm soát sinh học các loài sâu hại.

the parasitoid's life cycle is a remarkable example of adaptation.

Chu kỳ sống của parasitoid là một ví dụ đáng kinh ngạc về sự thích nghi.

researchers are studying parasitoids to improve biocontrol strategies.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu parasitoids để cải thiện các chiến lược kiểm soát sinh học.

parasitoid wasps are a diverse group with many different species.

Onyx là một nhóm đa dạng với nhiều loài khác nhau.

the parasitoid attacks the host's larvae or pupae stage.

Parasitoid tấn công giai đoạn nhộng hoặc bướm của vật chủ.

parasitoid development is dependent on the host's resources.

Sự phát triển của parasitoid phụ thuộc vào tài nguyên của vật chủ.

understanding parasitoid behavior is crucial for effective biocontrol.

Hiểu biết về hành vi của parasitoid là rất quan trọng cho kiểm soát sinh học hiệu quả.

parasitoid emergence from the host can be a gruesome sight.

Sự xuất hiện của parasitoid từ vật chủ có thể là một cảnh kinh dị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay