parastatal

[Mỹ]/ˌpærəˈsteɪtəl/
[Anh]/ˌpɛrəˈsteɪtəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một công ty hoặc tổ chức mà một phần thuộc sở hữu hoặc được kiểm soát bởi chính phủ
adj. một phần thuộc sở hữu hoặc được kiểm soát bởi chính phủ
Word Forms
số nhiềuparastatals

Cụm từ & Cách kết hợp

parastatal agency

công ty nhà nước

parastatal company

công ty thuộc sở hữu nhà nước

parastatal enterprise

doanh nghiệp nhà nước

parastatal funding

tài trợ của cơ quan nhà nước

parastatal sector

khu vực nhà nước

parastatal organization

tổ chức nhà nước

parastatal investment

đầu tư của nhà nước

parastatal reform

cải cách nhà nước

parastatal services

dịch vụ của nhà nước

parastatal regulation

quy định của nhà nước

Câu ví dụ

the parastatal company is responsible for providing public services.

công ty thuộc sở hữu nhà nước chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ công.

many parastatal enterprises are undergoing privatization.

nhiều doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước đang trải qua quá trình tư nhân hóa.

parastatal organizations often receive government funding.

các tổ chức thuộc sở hữu nhà nước thường nhận được nguồn tài trợ của chính phủ.

the efficiency of parastatal institutions is often questioned.

hiệu quả của các tổ chức thuộc sở hữu nhà nước thường bị đặt câu hỏi.

parastatal agencies play a crucial role in the economy.

các cơ quan thuộc sở hữu nhà nước đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

she works for a parastatal organization focused on infrastructure development.

cô ấy làm việc cho một tổ chức thuộc sở hữu nhà nước tập trung vào phát triển cơ sở hạ tầng.

the government plans to reform parastatal sectors to improve efficiency.

chính phủ có kế hoạch cải cách các lĩnh vực thuộc sở hữu nhà nước để cải thiện hiệu quả.

parastatal firms often compete with private companies.

các công ty thuộc sở hữu nhà nước thường cạnh tranh với các công ty tư nhân.

job security in parastatal jobs is generally higher than in the private sector.

ổn định việc làm trong các công việc thuộc sở hữu nhà nước thường cao hơn so với khu vực tư nhân.

parastatal entities are essential for national development.

các đơn vị thuộc sở hữu nhà nước là rất quan trọng đối với sự phát triển quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay