| số nhiều | parastatals |
parastatal agency
công ty nhà nước
parastatal company
công ty thuộc sở hữu nhà nước
parastatal enterprise
doanh nghiệp nhà nước
parastatal funding
tài trợ của cơ quan nhà nước
parastatal sector
khu vực nhà nước
parastatal organization
tổ chức nhà nước
parastatal investment
đầu tư của nhà nước
parastatal reform
cải cách nhà nước
parastatal services
dịch vụ của nhà nước
parastatal regulation
quy định của nhà nước
the parastatal company is responsible for providing public services.
công ty thuộc sở hữu nhà nước chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ công.
many parastatal enterprises are undergoing privatization.
nhiều doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước đang trải qua quá trình tư nhân hóa.
parastatal organizations often receive government funding.
các tổ chức thuộc sở hữu nhà nước thường nhận được nguồn tài trợ của chính phủ.
the efficiency of parastatal institutions is often questioned.
hiệu quả của các tổ chức thuộc sở hữu nhà nước thường bị đặt câu hỏi.
parastatal agencies play a crucial role in the economy.
các cơ quan thuộc sở hữu nhà nước đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
she works for a parastatal organization focused on infrastructure development.
cô ấy làm việc cho một tổ chức thuộc sở hữu nhà nước tập trung vào phát triển cơ sở hạ tầng.
the government plans to reform parastatal sectors to improve efficiency.
chính phủ có kế hoạch cải cách các lĩnh vực thuộc sở hữu nhà nước để cải thiện hiệu quả.
parastatal firms often compete with private companies.
các công ty thuộc sở hữu nhà nước thường cạnh tranh với các công ty tư nhân.
job security in parastatal jobs is generally higher than in the private sector.
ổn định việc làm trong các công việc thuộc sở hữu nhà nước thường cao hơn so với khu vực tư nhân.
parastatal entities are essential for national development.
các đơn vị thuộc sở hữu nhà nước là rất quan trọng đối với sự phát triển quốc gia.
parastatal agency
công ty nhà nước
parastatal company
công ty thuộc sở hữu nhà nước
parastatal enterprise
doanh nghiệp nhà nước
parastatal funding
tài trợ của cơ quan nhà nước
parastatal sector
khu vực nhà nước
parastatal organization
tổ chức nhà nước
parastatal investment
đầu tư của nhà nước
parastatal reform
cải cách nhà nước
parastatal services
dịch vụ của nhà nước
parastatal regulation
quy định của nhà nước
the parastatal company is responsible for providing public services.
công ty thuộc sở hữu nhà nước chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ công.
many parastatal enterprises are undergoing privatization.
nhiều doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước đang trải qua quá trình tư nhân hóa.
parastatal organizations often receive government funding.
các tổ chức thuộc sở hữu nhà nước thường nhận được nguồn tài trợ của chính phủ.
the efficiency of parastatal institutions is often questioned.
hiệu quả của các tổ chức thuộc sở hữu nhà nước thường bị đặt câu hỏi.
parastatal agencies play a crucial role in the economy.
các cơ quan thuộc sở hữu nhà nước đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
she works for a parastatal organization focused on infrastructure development.
cô ấy làm việc cho một tổ chức thuộc sở hữu nhà nước tập trung vào phát triển cơ sở hạ tầng.
the government plans to reform parastatal sectors to improve efficiency.
chính phủ có kế hoạch cải cách các lĩnh vực thuộc sở hữu nhà nước để cải thiện hiệu quả.
parastatal firms often compete with private companies.
các công ty thuộc sở hữu nhà nước thường cạnh tranh với các công ty tư nhân.
job security in parastatal jobs is generally higher than in the private sector.
ổn định việc làm trong các công việc thuộc sở hữu nhà nước thường cao hơn so với khu vực tư nhân.
parastatal entities are essential for national development.
các đơn vị thuộc sở hữu nhà nước là rất quan trọng đối với sự phát triển quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay