| số nhiều | parcellations |
land parcellation
phân chia đất đai
parcel parcellation
phân chia khu vực
spatial parcellation
phân chia không gian
temporal parcellation
phân chia theo thời gian
regional parcellation
phân chia khu vực
functional parcellation
phân chia chức năng
cognitive parcellation
phân chia nhận thức
neural parcellation
phân chia thần kinh
ecological parcellation
phân chia sinh thái
data parcellation
phân chia dữ liệu
parcellation of the land has led to increased property values.
Việc phân chia đất đai đã dẫn đến giá trị bất động sản tăng cao.
the parcellation process can be complex and time-consuming.
Quy trình phân chia có thể phức tạp và tốn thời gian.
urban parcellation affects city planning and development.
Việc phân chia đô thị ảnh hưởng đến quy hoạch và phát triển thành phố.
scientists study the parcellation of brain regions for better understanding.
Các nhà khoa học nghiên cứu về việc phân chia các vùng não để hiểu rõ hơn.
the parcellation of administrative regions can impact governance.
Việc phân chia các vùng hành chính có thể tác động đến quản trị.
parcellation in agriculture can optimize land use efficiency.
Việc phân chia trong nông nghiệp có thể tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất.
environmental studies often address the parcellation of habitats.
Các nghiên cứu về môi trường thường đề cập đến việc phân chia môi trường sống.
parcellation of data helps in organizing information systematically.
Việc phân chia dữ liệu giúp tổ chức thông tin một cách có hệ thống.
the parcellation of neighborhoods can influence community dynamics.
Việc phân chia các khu dân cư có thể ảnh hưởng đến động lực của cộng đồng.
effective parcellation can lead to better resource management.
Việc phân chia hiệu quả có thể dẫn đến quản lý tài nguyên tốt hơn.
land parcellation
phân chia đất đai
parcel parcellation
phân chia khu vực
spatial parcellation
phân chia không gian
temporal parcellation
phân chia theo thời gian
regional parcellation
phân chia khu vực
functional parcellation
phân chia chức năng
cognitive parcellation
phân chia nhận thức
neural parcellation
phân chia thần kinh
ecological parcellation
phân chia sinh thái
data parcellation
phân chia dữ liệu
parcellation of the land has led to increased property values.
Việc phân chia đất đai đã dẫn đến giá trị bất động sản tăng cao.
the parcellation process can be complex and time-consuming.
Quy trình phân chia có thể phức tạp và tốn thời gian.
urban parcellation affects city planning and development.
Việc phân chia đô thị ảnh hưởng đến quy hoạch và phát triển thành phố.
scientists study the parcellation of brain regions for better understanding.
Các nhà khoa học nghiên cứu về việc phân chia các vùng não để hiểu rõ hơn.
the parcellation of administrative regions can impact governance.
Việc phân chia các vùng hành chính có thể tác động đến quản trị.
parcellation in agriculture can optimize land use efficiency.
Việc phân chia trong nông nghiệp có thể tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất.
environmental studies often address the parcellation of habitats.
Các nghiên cứu về môi trường thường đề cập đến việc phân chia môi trường sống.
parcellation of data helps in organizing information systematically.
Việc phân chia dữ liệu giúp tổ chức thông tin một cách có hệ thống.
the parcellation of neighborhoods can influence community dynamics.
Việc phân chia các khu dân cư có thể ảnh hưởng đến động lực của cộng đồng.
effective parcellation can lead to better resource management.
Việc phân chia hiệu quả có thể dẫn đến quản lý tài nguyên tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay