land parcellations
phân chia đất đai
urban parcellations
phân chia khu vực đô thị
property parcellations
phân chia bất động sản
parcel parcellations
phân chia khu vực
zoning parcellations
phân chia quy hoạch
functional parcellations
phân chia chức năng
spatial parcellations
phân chia không gian
regional parcellations
phân chia khu vực
temporal parcellations
phân chia theo thời gian
ecological parcellations
phân chia sinh thái
the parcellations of the land were carefully planned.
các phân chia đất đai được lên kế hoạch cẩn thận.
different parcellations can affect property values.
các phân chia khác nhau có thể ảnh hưởng đến giá trị bất động sản.
researchers studied the parcellations of brain regions.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các phân vùng của các vùng não.
urban parcellations are crucial for city planning.
các phân vùng đô thị rất quan trọng cho quy hoạch thành phố.
the parcellations in agriculture help optimize land use.
các phân vùng trong nông nghiệp giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất.
ecological parcellations can enhance biodiversity.
các phân vùng sinh thái có thể tăng cường đa dạng sinh học.
understanding parcellations is key to landscape architecture.
hiểu các phân vùng là yếu tố quan trọng của kiến trúc cảnh quan.
parcellations of the forest were mapped for conservation.
các phân vùng của rừng được lập bản đồ để bảo tồn.
economic parcellations influence regional development.
các phân vùng kinh tế ảnh hưởng đến sự phát triển khu vực.
parcellations in zoning laws can create conflicts.
các phân vùng trong luật quy hoạch có thể gây ra xung đột.
land parcellations
phân chia đất đai
urban parcellations
phân chia khu vực đô thị
property parcellations
phân chia bất động sản
parcel parcellations
phân chia khu vực
zoning parcellations
phân chia quy hoạch
functional parcellations
phân chia chức năng
spatial parcellations
phân chia không gian
regional parcellations
phân chia khu vực
temporal parcellations
phân chia theo thời gian
ecological parcellations
phân chia sinh thái
the parcellations of the land were carefully planned.
các phân chia đất đai được lên kế hoạch cẩn thận.
different parcellations can affect property values.
các phân chia khác nhau có thể ảnh hưởng đến giá trị bất động sản.
researchers studied the parcellations of brain regions.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các phân vùng của các vùng não.
urban parcellations are crucial for city planning.
các phân vùng đô thị rất quan trọng cho quy hoạch thành phố.
the parcellations in agriculture help optimize land use.
các phân vùng trong nông nghiệp giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất.
ecological parcellations can enhance biodiversity.
các phân vùng sinh thái có thể tăng cường đa dạng sinh học.
understanding parcellations is key to landscape architecture.
hiểu các phân vùng là yếu tố quan trọng của kiến trúc cảnh quan.
parcellations of the forest were mapped for conservation.
các phân vùng của rừng được lập bản đồ để bảo tồn.
economic parcellations influence regional development.
các phân vùng kinh tế ảnh hưởng đến sự phát triển khu vực.
parcellations in zoning laws can create conflicts.
các phân vùng trong luật quy hoạch có thể gây ra xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay