parchments

[Mỹ]/ˈpɑːtʃmənts/
[Anh]/ˈpɑrʧmənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vật liệu mỏng được làm từ da động vật dùng để viết; tài liệu hoặc chứng chỉ; giấy chất lượng cao; bản thảo cổ xưa trên da thuộc

Cụm từ & Cách kết hợp

old parchments

giấy da cổ

ancient parchments

giấy da cổ đại

fragile parchments

giấy da dễ vỡ

parchments found

giấy da được tìm thấy

parchments discovered

giấy da được phát hiện

historic parchments

giấy da mang tính lịch sử

parchments collection

hồ sơ giấy da

parchments scrolls

cuộn giấy da

parchments archive

kho lưu trữ giấy da

parchments inventory

kiểm kê giấy da

Câu ví dụ

ancient parchments reveal secrets of the past.

các mảnh giấy cổ tiết lộ những bí mật của quá khứ.

the scholar carefully examined the old parchments.

nhà học giả cẩn thận kiểm tra những mảnh giấy cổ.

they discovered parchments in the abandoned library.

họ phát hiện ra những mảnh giấy trong thư viện bị bỏ hoang.

parchments were used for writing important documents.

những mảnh giấy được sử dụng để viết các tài liệu quan trọng.

the museum displayed ancient parchments from different cultures.

bảo tàng trưng bày các mảnh giấy cổ từ các nền văn hóa khác nhau.

she learned to read the faded parchments.

cô ấy học cách đọc những mảnh giấy phai màu.

parchments can be fragile and need careful handling.

những mảnh giấy có thể dễ vỡ và cần được xử lý cẩn thận.

he found parchments that dated back to the 12th century.

anh ấy tìm thấy những mảnh giấy có niên đại từ thế kỷ 12.

the historian published a book about the significance of parchments.

nhà sử học đã xuất bản một cuốn sách về tầm quan trọng của những mảnh giấy.

many ancient parchments have been digitized for preservation.

nhiều mảnh giấy cổ đã được số hóa để bảo quản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay