parent-in-law

[US]/[ˈpɛərɪntɪnˌlɔː]/
[UK]/[ˈpɛərɪntɪnˌlɔː]/
Frequency: Very High

Translation

n. Người vợ hoặc chồng của cha mẹ mình; cha mẹ của vợ hoặc chồng mình; họ hàng.

Phrases & Collocations

meet parent-in-law

Gặp bố mẹ vợ/chồng

difficult parent-in-law

Bố mẹ vợ/chồng khó tính

my parent-in-law

Bố mẹ vợ/chồng của tôi

parent-in-law's house

Nhà bố mẹ vợ/chồng

respect parent-in-law

Tôn trọng bố mẹ vợ/chồng

visiting parent-in-law

Viếng bố mẹ vợ/chồng

parent-in-laws arrived

Bố mẹ vợ/chồng đã đến

dealing with parent-in-law

Xử lý với bố mẹ vợ/chồng

appreciating parent-in-law

Ghi nhận bố mẹ vợ/chồng

help parent-in-law

Giúp đỡ bố mẹ vợ/chồng

Example Sentences

i have a wonderful relationship with my mother-in-law.

Tôi có mối quan hệ tuyệt vời với mẹ chồng tôi.

my father-in-law is a very knowledgeable and interesting man.

Bố chồng tôi là một người rất hiểu biết và thú vị.

we often have dinner with my husband's parents-in-law.

Chúng tôi thường ăn tối cùng bố mẹ chồng của chồng tôi.

it's important to be respectful of your in-laws, even if you disagree.

Rất quan trọng là phải tôn trọng các bậc cha mẹ vợ/chồng, ngay cả khi bạn không đồng ý.

she's a lovely mother-in-law and always makes me feel welcome.

Cô ấy là một người mẹ chồng tuyệt vời và luôn khiến tôi cảm thấy được chào đón.

my brother-in-law is getting married next month.

Anh rể tôi sẽ kết hôn vào tháng tới.

we're going to visit my sister-in-law and her family this weekend.

Chúng tôi sẽ đến thăm chị dâu tôi và gia đình cô ấy vào cuối tuần này.

he's always been a supportive father-in-law to my partner.

Anh ấy luôn là một người bố chồng hỗ trợ cho bạn đời của tôi.

navigating family dynamics with your in-laws can be challenging.

Việc xử lý các mối quan hệ gia đình với các bậc cha mẹ vợ/chồng có thể rất khó khăn.

my partner adores his mother-in-law; they're very close.

Bạn đời tôi rất yêu quý mẹ chồng anh ấy; họ rất thân thiết.

we're trying to build a good rapport with our in-laws.

Chúng tôi đang cố gắng xây dựng mối quan hệ tốt với các bậc cha mẹ vợ/chồng của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now