parimutuel

[Mỹ]/ˌpærɪˈmjuːtʃuəl/
[Anh]/ˌpærɪˈmjuːtʃuəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hệ thống cá cược mà tất cả các cược được hợp nhất và người thắng chia sẻ tổng số tiền sau khi trừ các khoản phí quản lý và thuế; một máy hoặc máy tính tính toán và hiển thị tỷ lệ cược cũng như thanh toán tiền thắng cược dựa trên tổng số tiền được đặt cược.
Các dạng của từ
số nhiềuparimutuels

Cụm từ & Cách kết hợp

parimutuel betting

đánh bạc theo kiểu parimutuel

parimutuel system

hệ thống parimutuel

parimutuel pool

quỹ parimutuel

parimutuel wager

đánh cược parimutuel

parimutuel odds

tỷ lệ parimutuel

parimutuel shop

cửa hàng parimutuel

parimutuel ticket

vé parimutuel

parimutuel window

cửa sổ parimutuel

parimutuel rules

quy tắc parimutuel

parimutuel pool system

hệ thống quỹ parimutuel

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay