parks and recreation
các công viên và hoạt động giải trí
visit parks
tham quan các công viên
local parks
các công viên địa phương
parks department
sở công viên
parks nearby
các công viên lân cận
parked cars
các xe đậu
parks open
các công viên mở cửa
parks system
hệ thống công viên
parks service
dịch vụ công viên
parking parks
bãi đậu xe công viên
we enjoy leisurely strolls through the local parks.
Chúng tôi thích đi dạo thong thả trong các công viên địa phương.
the city has invested in improving its parks and green spaces.
Thành phố đã đầu tư vào việc cải thiện các công viên và không gian xanh của nó.
children love to play games and explore in the parks.
Trẻ em thích chơi trò chơi và khám phá trong các công viên.
the annual summer concert series is held in the parks.
Loạt hòa nhạc mùa hè hàng năm được tổ chức tại các công viên.
dog owners often walk their dogs in the parks.
Những người chủ chó thường đi dạo với chó của họ trong các công viên.
the parks provide a welcome escape from the city bustle.
Các công viên cung cấp một nơi trốn thoát dễ chịu khỏi sự ồn ào của thành phố.
many parks offer picnic areas and barbecue facilities.
Nhiều công viên cung cấp khu vực dã ngoại và các tiện nghi nướng thịt.
the parks are a great place for exercising and jogging.
Các công viên là một nơi tuyệt vời để tập thể dục và chạy bộ.
we spent a lovely afternoon relaxing in the parks.
Chúng tôi đã dành một buổi chiều đáng yêu để thư giãn trong các công viên.
the parks are beautifully landscaped with flowers and trees.
Các công viên được thiết kế cảnh quan tuyệt đẹp với hoa và cây cối.
the city's parks are a vital part of its recreational infrastructure.
Các công viên của thành phố là một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng giải trí của nó.
parks and recreation
các công viên và hoạt động giải trí
visit parks
tham quan các công viên
local parks
các công viên địa phương
parks department
sở công viên
parks nearby
các công viên lân cận
parked cars
các xe đậu
parks open
các công viên mở cửa
parks system
hệ thống công viên
parks service
dịch vụ công viên
parking parks
bãi đậu xe công viên
we enjoy leisurely strolls through the local parks.
Chúng tôi thích đi dạo thong thả trong các công viên địa phương.
the city has invested in improving its parks and green spaces.
Thành phố đã đầu tư vào việc cải thiện các công viên và không gian xanh của nó.
children love to play games and explore in the parks.
Trẻ em thích chơi trò chơi và khám phá trong các công viên.
the annual summer concert series is held in the parks.
Loạt hòa nhạc mùa hè hàng năm được tổ chức tại các công viên.
dog owners often walk their dogs in the parks.
Những người chủ chó thường đi dạo với chó của họ trong các công viên.
the parks provide a welcome escape from the city bustle.
Các công viên cung cấp một nơi trốn thoát dễ chịu khỏi sự ồn ào của thành phố.
many parks offer picnic areas and barbecue facilities.
Nhiều công viên cung cấp khu vực dã ngoại và các tiện nghi nướng thịt.
the parks are a great place for exercising and jogging.
Các công viên là một nơi tuyệt vời để tập thể dục và chạy bộ.
we spent a lovely afternoon relaxing in the parks.
Chúng tôi đã dành một buổi chiều đáng yêu để thư giãn trong các công viên.
the parks are beautifully landscaped with flowers and trees.
Các công viên được thiết kế cảnh quan tuyệt đẹp với hoa và cây cối.
the city's parks are a vital part of its recreational infrastructure.
Các công viên của thành phố là một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng giải trí của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay