parlaying skills
kỹ năng đàm phán
parlaying knowledge
kiến thức đàm phán
parlaying resources
nguồn lực đàm phán
parlaying contacts
mối quan hệ đàm phán
parlaying opportunities
cơ hội đàm phán
parlaying investments
đầu tư đàm phán
parlaying efforts
nỗ lực đàm phán
parlaying ideas
ý tưởng đàm phán
parlaying talent
tài năng đàm phán
parlaying success
thành công đàm phán
she is parlaying her success into a new business venture.
Cô ấy đang chuyển đổi thành công của mình thành một dự án kinh doanh mới.
the athlete is parlaying his winnings into a charity fund.
Vận động viên đang chuyển đổi chiến thắng của mình thành một quỹ từ thiện.
they are parlaying their knowledge into a consulting service.
Họ đang chuyển đổi kiến thức của họ thành một dịch vụ tư vấn.
he is parlaying his connections in the industry to secure a job.
Anh ấy đang sử dụng các mối quan hệ của mình trong ngành để đảm bảo một công việc.
by parlaying her skills, she was able to get a promotion.
Bằng cách sử dụng kỹ năng của mình, cô ấy đã có thể được thăng chức.
the company is parlaying its reputation into international markets.
Công ty đang chuyển đổi danh tiếng của mình sang thị trường quốc tế.
he is parlaying his experience into a leadership role.
Anh ấy đang chuyển đổi kinh nghiệm của mình thành một vai trò lãnh đạo.
she is parlaying her creativity into a successful art career.
Cô ấy đang chuyển đổi sự sáng tạo của mình thành sự nghiệp nghệ thuật thành công.
they are parlaying their resources to launch a new product.
Họ đang sử dụng các nguồn lực của mình để ra mắt một sản phẩm mới.
he is parlaying his investments to expand his portfolio.
Anh ấy đang sử dụng các khoản đầu tư của mình để mở rộng danh mục đầu tư của mình.
parlaying skills
kỹ năng đàm phán
parlaying knowledge
kiến thức đàm phán
parlaying resources
nguồn lực đàm phán
parlaying contacts
mối quan hệ đàm phán
parlaying opportunities
cơ hội đàm phán
parlaying investments
đầu tư đàm phán
parlaying efforts
nỗ lực đàm phán
parlaying ideas
ý tưởng đàm phán
parlaying talent
tài năng đàm phán
parlaying success
thành công đàm phán
she is parlaying her success into a new business venture.
Cô ấy đang chuyển đổi thành công của mình thành một dự án kinh doanh mới.
the athlete is parlaying his winnings into a charity fund.
Vận động viên đang chuyển đổi chiến thắng của mình thành một quỹ từ thiện.
they are parlaying their knowledge into a consulting service.
Họ đang chuyển đổi kiến thức của họ thành một dịch vụ tư vấn.
he is parlaying his connections in the industry to secure a job.
Anh ấy đang sử dụng các mối quan hệ của mình trong ngành để đảm bảo một công việc.
by parlaying her skills, she was able to get a promotion.
Bằng cách sử dụng kỹ năng của mình, cô ấy đã có thể được thăng chức.
the company is parlaying its reputation into international markets.
Công ty đang chuyển đổi danh tiếng của mình sang thị trường quốc tế.
he is parlaying his experience into a leadership role.
Anh ấy đang chuyển đổi kinh nghiệm của mình thành một vai trò lãnh đạo.
she is parlaying her creativity into a successful art career.
Cô ấy đang chuyển đổi sự sáng tạo của mình thành sự nghiệp nghệ thuật thành công.
they are parlaying their resources to launch a new product.
Họ đang sử dụng các nguồn lực của mình để ra mắt một sản phẩm mới.
he is parlaying his investments to expand his portfolio.
Anh ấy đang sử dụng các khoản đầu tư của mình để mở rộng danh mục đầu tư của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay