sports parlays
tỷ lệ cá cược kết hợp
parlays bet
cược tỷ lệ cá cược kết hợp
daily parlays
tỷ lệ cá cược kết hợp hàng ngày
parlays strategy
chiến lược tỷ lệ cá cược kết hợp
parlays odds
tỷ lệ cá cược cho tỷ lệ cá cược kết hợp
parlays payout
thanh toán cho tỷ lệ cá cược kết hợp
parlays calculator
công cụ tính toán tỷ lệ cá cược kết hợp
parlays rules
quy tắc tỷ lệ cá cược kết hợp
parlays tips
mẹo cá cược tỷ lệ cá cược kết hợp
parlays options
tùy chọn tỷ lệ cá cược kết hợp
he parlays his winnings into even bigger bets.
anh ta biến số tiền thắng cược của mình thành những ván cược lớn hơn.
she parlays her skills into a successful career.
cô ấy sử dụng kỹ năng của mình để có được sự nghiệp thành công.
the investor parlays his profits into new ventures.
nhà đầu tư sử dụng lợi nhuận của mình để đầu tư vào những dự án mới.
they hope to parlay their experience into a promotion.
họ hy vọng sử dụng kinh nghiệm của mình để thăng chức.
he skillfully parlays small wins into larger opportunities.
anh ta khéo léo biến những chiến thắng nhỏ thành những cơ hội lớn hơn.
she aims to parlay her education into a better job.
cô ấy hướng tới việc sử dụng nền tảng giáo dục của mình để có được một công việc tốt hơn.
the athlete parlays his talent into sponsorship deals.
vận động viên sử dụng tài năng của mình để có được các hợp đồng tài trợ.
they parlay their connections into valuable partnerships.
họ sử dụng mối quan hệ của mình để có được những đối tác có giá trị.
he is known for his ability to parlay luck into success.
anh ta nổi tiếng với khả năng biến may mắn thành thành công.
she hopes to parlay her language skills into international work.
cô ấy hy vọng sử dụng kỹ năng ngôn ngữ của mình để làm việc quốc tế.
sports parlays
tỷ lệ cá cược kết hợp
parlays bet
cược tỷ lệ cá cược kết hợp
daily parlays
tỷ lệ cá cược kết hợp hàng ngày
parlays strategy
chiến lược tỷ lệ cá cược kết hợp
parlays odds
tỷ lệ cá cược cho tỷ lệ cá cược kết hợp
parlays payout
thanh toán cho tỷ lệ cá cược kết hợp
parlays calculator
công cụ tính toán tỷ lệ cá cược kết hợp
parlays rules
quy tắc tỷ lệ cá cược kết hợp
parlays tips
mẹo cá cược tỷ lệ cá cược kết hợp
parlays options
tùy chọn tỷ lệ cá cược kết hợp
he parlays his winnings into even bigger bets.
anh ta biến số tiền thắng cược của mình thành những ván cược lớn hơn.
she parlays her skills into a successful career.
cô ấy sử dụng kỹ năng của mình để có được sự nghiệp thành công.
the investor parlays his profits into new ventures.
nhà đầu tư sử dụng lợi nhuận của mình để đầu tư vào những dự án mới.
they hope to parlay their experience into a promotion.
họ hy vọng sử dụng kinh nghiệm của mình để thăng chức.
he skillfully parlays small wins into larger opportunities.
anh ta khéo léo biến những chiến thắng nhỏ thành những cơ hội lớn hơn.
she aims to parlay her education into a better job.
cô ấy hướng tới việc sử dụng nền tảng giáo dục của mình để có được một công việc tốt hơn.
the athlete parlays his talent into sponsorship deals.
vận động viên sử dụng tài năng của mình để có được các hợp đồng tài trợ.
they parlay their connections into valuable partnerships.
họ sử dụng mối quan hệ của mình để có được những đối tác có giá trị.
he is known for his ability to parlay luck into success.
anh ta nổi tiếng với khả năng biến may mắn thành thành công.
she hopes to parlay her language skills into international work.
cô ấy hy vọng sử dụng kỹ năng ngôn ngữ của mình để làm việc quốc tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay