barters

[US]/ˈbɑːtərz/
[UK]/ˈbɑːrtərz/
Frequency: Very High

Translation

n.Sự trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ lấy hàng hóa hoặc dịch vụ khác mà không sử dụng tiền.
v.Trade hàng hóa hoặc dịch vụ lấy hàng hóa hoặc dịch vụ khác mà không sử dụng tiền.

Phrases & Collocations

barters for goods

trao đổi hàng hóa

engaged in bartering

tham gia trao đổi

barters with competitors

trao đổi với đối thủ cạnh tranh

modern bartering practices

thực tiễn trao đổi hiện đại

skillful barterer

người trao đổi hàng hóa khéo léo

barters for services

trao đổi để lấy dịch vụ

local bartering communities

các cộng đồng trao đổi địa phương

Example Sentences

he barters goods instead of using cash.

anh ta đổi hàng hóa thay vì dùng tiền mặt.

she often barters her handmade crafts at local markets.

cô ấy thường xuyên đổi các sản phẩm thủ công của mình tại các chợ địa phương.

the farmer barters fresh produce for livestock.

người nông dân đổi nông sản tươi lấy gia súc.

they barter services to save money.

họ đổi dịch vụ để tiết kiệm tiền.

in some cultures, bartering is the main form of trade.

ở một số nền văn hóa, đổi chác là hình thức giao thương chính.

he barters his expertise for other professional services.

anh ta đổi chuyên môn của mình lấy các dịch vụ chuyên nghiệp khác.

many artists barter their artwork for food or shelter.

nhiều nghệ sĩ đổi tác phẩm của họ lấy thức ăn hoặc chỗ ở.

the community holds a fair where everyone barters items.

cộng đồng tổ chức một hội chợ nơi mọi người đổi đồ đạc.

bartering can be a sustainable way to trade.

đổi chác có thể là một cách giao thương bền vững.

she barters her time for lessons in exchange for tutoring.

cô ấy đổi thời gian của mình để học bài để đổi lấy việc dạy kèm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now