parler

[Mỹ]/pɑːl/
[Anh]/pɑrl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thương lượng với; nói chuyện với

Cụm từ & Cách kết hợp

parle avec moi

nói chuyện với tôi

parle français

nói tiếng Pháp

parle plus fort

nói to hơn

parle doucement

nói nhỏ hơn

parle de ça

nói về chuyện đó

parle au téléphone

nói chuyện qua điện thoại

parle avec eux

nói chuyện với họ

parle à moi

nói với tôi

parle en anglais

nói bằng tiếng Anh

parle de lui

nói về anh ấy

Câu ví dụ

she parle with confidence during the presentation.

Cô ấy tự tin nói trong suốt buổi thuyết trình.

they often parle about their travel experiences.

Họ thường xuyên nói về những kinh nghiệm du lịch của họ.

he can parle multiple languages fluently.

Anh ấy có thể nói nhiều ngôn ngữ một cách lưu loát.

we should parle more about our plans for the future.

Chúng ta nên nói nhiều hơn về kế hoạch cho tương lai của chúng ta.

she enjoys to parle with her friends every weekend.

Cô ấy thích nói chuyện với bạn bè mỗi cuối tuần.

can you parle to the manager about the issue?

Bạn có thể nói chuyện với quản lý về vấn đề đó được không?

he likes to parle about technology innovations.

Anh ấy thích nói về những đổi mới công nghệ.

they need to parle about their differences to resolve the conflict.

Họ cần nói về những khác biệt của họ để giải quyết xung đột.

let's parle over coffee to catch up.

Hãy nói chuyện trên cà phê để cập nhật tình hình.

during the meeting, we will parle about the new project.

Trong cuộc họp, chúng ta sẽ nói về dự án mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay