beauty parlors
phòng làm đẹp
nail parlors
phòng làm móng
ice cream parlors
cửa hàng kem
tattoo parlors
phòng xăm hình
tea parlors
phòng trà
gaming parlors
phòng chơi game
massage parlors
phòng massage
dance parlors
phòng khiêu vũ
card parlors
phòng chơi bài
poker parlors
phòng chơi poker
many people enjoy visiting ice cream parlors on hot summer days.
Nhiều người thích đến các cửa hàng kem vào những ngày hè nóng nực.
beauty parlors often offer a variety of skincare treatments.
Các thẩm mỹ viện thường cung cấp nhiều liệu pháp chăm sóc da khác nhau.
she works at a dog grooming parlor in the city.
Cô ấy làm việc tại một cửa hàng chăm sóc chó trong thành phố.
there are several nail parlors near my apartment.
Có một vài cửa hàng làm móng g gần chung cư của tôi.
we decided to celebrate her birthday at a cupcake parlor.
Chúng tôi quyết định tổ chức sinh nhật của cô ấy tại một cửa hàng bánh cupcake.
art parlors often showcase local artists' work.
Các phòng trưng bày nghệ thuật thường trưng bày các tác phẩm của các nghệ sĩ địa phương.
some coffee parlors have a cozy atmosphere for reading.
Một số quán cà phê có một không gian ấm cúng để đọc sách.
after dinner, we went to a dessert parlor for some treats.
Sau bữa tối, chúng tôi đến một cửa hàng bánh tráng để ăn một vài món tráng miệng.
she loves spending weekends at various tea parlors.
Cô ấy thích dành những ngày cuối tuần tại nhiều quán trà khác nhau.
pet parlors provide grooming services for all kinds of animals.
Các cửa hàng chăm sóc thú cưng cung cấp dịch vụ chăm sóc cho mọi loại động vật.
beauty parlors
phòng làm đẹp
nail parlors
phòng làm móng
ice cream parlors
cửa hàng kem
tattoo parlors
phòng xăm hình
tea parlors
phòng trà
gaming parlors
phòng chơi game
massage parlors
phòng massage
dance parlors
phòng khiêu vũ
card parlors
phòng chơi bài
poker parlors
phòng chơi poker
many people enjoy visiting ice cream parlors on hot summer days.
Nhiều người thích đến các cửa hàng kem vào những ngày hè nóng nực.
beauty parlors often offer a variety of skincare treatments.
Các thẩm mỹ viện thường cung cấp nhiều liệu pháp chăm sóc da khác nhau.
she works at a dog grooming parlor in the city.
Cô ấy làm việc tại một cửa hàng chăm sóc chó trong thành phố.
there are several nail parlors near my apartment.
Có một vài cửa hàng làm móng g gần chung cư của tôi.
we decided to celebrate her birthday at a cupcake parlor.
Chúng tôi quyết định tổ chức sinh nhật của cô ấy tại một cửa hàng bánh cupcake.
art parlors often showcase local artists' work.
Các phòng trưng bày nghệ thuật thường trưng bày các tác phẩm của các nghệ sĩ địa phương.
some coffee parlors have a cozy atmosphere for reading.
Một số quán cà phê có một không gian ấm cúng để đọc sách.
after dinner, we went to a dessert parlor for some treats.
Sau bữa tối, chúng tôi đến một cửa hàng bánh tráng để ăn một vài món tráng miệng.
she loves spending weekends at various tea parlors.
Cô ấy thích dành những ngày cuối tuần tại nhiều quán trà khác nhau.
pet parlors provide grooming services for all kinds of animals.
Các cửa hàng chăm sóc thú cưng cung cấp dịch vụ chăm sóc cho mọi loại động vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay