sparring partner
đối thủ tập luyện
sparring match
trận đấu tập
sparring session
buổi tập đối kháng
sparring techniques
các kỹ thuật đối kháng
sparring drills
các bài tập đối kháng
sparring rules
các quy tắc đối kháng
sparring gear
thiết bị tập đối kháng
sparring styles
các phong cách đối kháng
sparring coach
huấn luyện viên đối kháng
he is parring down his expenses to save money.
anh ấy đang cắt giảm chi phí của mình để tiết kiệm tiền.
she spent the afternoon parring the apples for the pie.
cô ấy đã dành buổi chiều để cắt tỉa những quả táo cho chiếc bánh.
they are parring their schedules to find a common time.
họ đang điều chỉnh lịch trình của họ để tìm một thời điểm chung.
the chef is parring the vegetables for the soup.
nhà bếp đang cắt nhỏ rau để nấu súp.
he is parring down his novel to make it more concise.
anh ấy đang cắt giảm cuốn tiểu thuyết của mình để làm cho nó ngắn gọn hơn.
she is parring her wardrobe to keep only essentials.
cô ấy đang loại bỏ những món đồ trong tủ quần áo của mình để chỉ giữ lại những món đồ cần thiết.
the team is parring their ideas to focus on the best ones.
nhóm đang sàng lọc các ý tưởng của họ để tập trung vào những ý tưởng tốt nhất.
he is parring his workout routine to increase efficiency.
anh ấy đang điều chỉnh thói quen tập luyện của mình để tăng hiệu quả.
she spent the day parring down her notes for the presentation.
cô ấy đã dành cả ngày để cắt giảm những ghi chú của mình cho buổi thuyết trình.
the artist is parring the colors to create a harmonious palette.
nghệ sĩ đang pha trộn màu sắc để tạo ra một bảng màu hài hòa.
sparring partner
đối thủ tập luyện
sparring match
trận đấu tập
sparring session
buổi tập đối kháng
sparring techniques
các kỹ thuật đối kháng
sparring drills
các bài tập đối kháng
sparring rules
các quy tắc đối kháng
sparring gear
thiết bị tập đối kháng
sparring styles
các phong cách đối kháng
sparring coach
huấn luyện viên đối kháng
he is parring down his expenses to save money.
anh ấy đang cắt giảm chi phí của mình để tiết kiệm tiền.
she spent the afternoon parring the apples for the pie.
cô ấy đã dành buổi chiều để cắt tỉa những quả táo cho chiếc bánh.
they are parring their schedules to find a common time.
họ đang điều chỉnh lịch trình của họ để tìm một thời điểm chung.
the chef is parring the vegetables for the soup.
nhà bếp đang cắt nhỏ rau để nấu súp.
he is parring down his novel to make it more concise.
anh ấy đang cắt giảm cuốn tiểu thuyết của mình để làm cho nó ngắn gọn hơn.
she is parring her wardrobe to keep only essentials.
cô ấy đang loại bỏ những món đồ trong tủ quần áo của mình để chỉ giữ lại những món đồ cần thiết.
the team is parring their ideas to focus on the best ones.
nhóm đang sàng lọc các ý tưởng của họ để tập trung vào những ý tưởng tốt nhất.
he is parring his workout routine to increase efficiency.
anh ấy đang điều chỉnh thói quen tập luyện của mình để tăng hiệu quả.
she spent the day parring down her notes for the presentation.
cô ấy đã dành cả ngày để cắt giảm những ghi chú của mình cho buổi thuyết trình.
the artist is parring the colors to create a harmonious palette.
nghệ sĩ đang pha trộn màu sắc để tạo ra một bảng màu hài hòa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay