parroting words
nhại lại những lời nói
parroting phrases
nhại lại các cụm từ
parroting behavior
nhại lại hành vi
parroting ideas
nhại lại những ý tưởng
parroting speech
nhại lại lời nói
parroting commands
nhại lại các mệnh lệnh
parroting responses
nhại lại các phản hồi
parroting sounds
nhại lại những âm thanh
parroting thoughts
nhại lại những suy nghĩ
the child is parroting what he hears on tv.
Đứa trẻ đang lặp lại những gì nó nghe trên TV.
parroting phrases can help with language learning.
Lặp lại các cụm từ có thể giúp học ngôn ngữ.
teachers often notice students parroting answers during tests.
Giáo viên thường thấy học sinh lặp lại câu trả lời trong các bài kiểm tra.
parroting can sometimes hinder critical thinking.
Lặp lại đôi khi có thể cản trở tư duy phản biện.
he was just parroting his boss's words without understanding.
Anh ta chỉ lặp lại lời của sếp mà không hiểu.
parroting can be a sign of learning in young children.
Lặp lại có thể là dấu hiệu của việc học ở trẻ nhỏ.
she caught herself parroting the same excuses as her friends.
Cô ấy nhận thấy mình đang lặp lại những lời xin lỗi giống như bạn bè của mình.
parroting can lead to a lack of originality in discussions.
Lặp lại có thể dẫn đến sự thiếu nguyên bản trong các cuộc thảo luận.
it's important to move beyond parroting in your writing.
Điều quan trọng là phải vượt qua việc lặp lại trong bài viết của bạn.
parroting phrases can be entertaining but not always useful.
Lặp lại các cụm từ có thể thú vị nhưng không phải lúc nào cũng hữu ích.
parroting words
nhại lại những lời nói
parroting phrases
nhại lại các cụm từ
parroting behavior
nhại lại hành vi
parroting ideas
nhại lại những ý tưởng
parroting speech
nhại lại lời nói
parroting commands
nhại lại các mệnh lệnh
parroting responses
nhại lại các phản hồi
parroting sounds
nhại lại những âm thanh
parroting thoughts
nhại lại những suy nghĩ
the child is parroting what he hears on tv.
Đứa trẻ đang lặp lại những gì nó nghe trên TV.
parroting phrases can help with language learning.
Lặp lại các cụm từ có thể giúp học ngôn ngữ.
teachers often notice students parroting answers during tests.
Giáo viên thường thấy học sinh lặp lại câu trả lời trong các bài kiểm tra.
parroting can sometimes hinder critical thinking.
Lặp lại đôi khi có thể cản trở tư duy phản biện.
he was just parroting his boss's words without understanding.
Anh ta chỉ lặp lại lời của sếp mà không hiểu.
parroting can be a sign of learning in young children.
Lặp lại có thể là dấu hiệu của việc học ở trẻ nhỏ.
she caught herself parroting the same excuses as her friends.
Cô ấy nhận thấy mình đang lặp lại những lời xin lỗi giống như bạn bè của mình.
parroting can lead to a lack of originality in discussions.
Lặp lại có thể dẫn đến sự thiếu nguyên bản trong các cuộc thảo luận.
it's important to move beyond parroting in your writing.
Điều quan trọng là phải vượt qua việc lặp lại trong bài viết của bạn.
parroting phrases can be entertaining but not always useful.
Lặp lại các cụm từ có thể thú vị nhưng không phải lúc nào cũng hữu ích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay