simulating behavior
mô phỏng hành vi
simulating systems
mô phỏng hệ thống
simulating processes
mô phỏng quy trình
simulating scenarios
mô phỏng các tình huống
simulating environments
mô phỏng môi trường
simulating models
mô phỏng mô hình
simulating data
mô phỏng dữ liệu
simulating interactions
mô phỏng tương tác
simulating outcomes
mô phỏng kết quả
simulating events
mô phỏng sự kiện
they are simulating a real-life scenario for training purposes.
Họ đang mô phỏng một tình huống thực tế để phục vụ mục đích đào tạo.
the software is simulating weather patterns to predict climate changes.
Phần mềm đang mô phỏng các kiểu thời tiết để dự đoán biến đổi khí hậu.
scientists are simulating the effects of gravity in space.
Các nhà khoa học đang mô phỏng tác dụng của trọng lực trong không gian.
the team is simulating a market environment for their business project.
Đội ngũ đang mô phỏng một môi trường thị trường cho dự án kinh doanh của họ.
he is simulating different driving conditions to test the new car.
Anh ấy đang mô phỏng các điều kiện lái xe khác nhau để thử nghiệm chiếc xe mới.
the game is simulating a battle between ancient civilizations.
Trò chơi đang mô phỏng một trận chiến giữa các nền văn minh cổ đại.
researchers are simulating the effects of a new drug on human cells.
Các nhà nghiên cứu đang mô phỏng tác dụng của một loại thuốc mới lên tế bào người.
they are simulating various economic scenarios to prepare for future challenges.
Họ đang mô phỏng các kịch bản kinh tế khác nhau để chuẩn bị cho những thách thức trong tương lai.
the virtual reality program is simulating an underwater adventure.
Chương trình thực tế ảo đang mô phỏng một cuộc phiêu lưu dưới nước.
she is simulating a conversation to practice her language skills.
Cô ấy đang mô phỏng một cuộc trò chuyện để luyện tập kỹ năng ngôn ngữ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay