echoing

[Mỹ]/'ekəuiŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự vang vọng; hiện tượng phản xạ; phản ứng
v. vang vọng, phản ứng.

Câu ví dụ

The cave was echoing with shouts.

Hang động vang vọng tiếng thét.

rooms echoing with laughter.

những căn phòng vang vọng tiếng cười.

followers echoing the cries of their leader; events that echoed a previous incident in history.

những người ủng hộ vang vọng tiếng kêu của người lãnh đạo; những sự kiện vang vọng một sự cố trước đó trong lịch sử.

It receives its name from the echoing Shhhh that the sand makes as you step on its surface.Visitors here can try camel rides, can parasail, can slide the dunes or simply build sand castles.

Nó có tên từ âm Shhhh vang vọng mà cát tạo ra khi bạn bước lên bề mặt của nó.Du khách ở đây có thể cưỡi lạc đà, có thể dù lượn, có thể trượt trên những đụn cát hoặc đơn giản là xây lâu đài cát.

The sound of laughter was echoing through the hallway.

Tiếng cười vọng lại khắp hành lang.

Her words were echoing in my mind long after she had left.

Những lời nói của cô ấy vẫn còn vang vọng trong tâm trí tôi rất lâu sau khi cô ấy rời đi.

The cheers of the crowd were echoing in the stadium.

Những tiếng hò reo của đám đông vang vọng khắp sân vận động.

His footsteps were echoing in the empty hallway.

Tiếng bước chân của anh ấy vang vọng trong hành lang trống trải.

The music was echoing off the walls of the cave.

Nhạc vang vọng khỏi những bức tường của hang động.

Her voice was echoing in the vast auditorium.

Giọng nói của cô ấy vang vọng khắp khán phòng rộng lớn.

The memories of childhood were echoing in his mind.

Những kỷ niệm về tuổi thơ vang vọng trong tâm trí anh ấy.

The words of the wise old man were echoing in his ears.

Lời nói của ông lão thông thái vang vọng trong tai anh ấy.

The alarm bell was echoing throughout the building.

Tiếng chuông báo động vang vọng khắp tòa nhà.

The sound of waves echoing against the cliffs was mesmerizing.

Tiếng sóng vỗ vào những vách đá vang vọng thật mê hoặc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay