part-timers

[US]/[ˈpɑːtˌtaɪməz]/
[UK]/[ˈpɑːrtˌtaɪmɚz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người làm việc bán thời gian; Một người được thuê làm việc trong một số giờ ít hơn nhân viên toàn thời gian.

Phrases & Collocations

hiring part-timers

thuê nhân viên bán thời gian

part-timers only

chỉ tuyển nhân viên bán thời gian

managing part-timers

quản lý nhân viên bán thời gian

part-timer benefits

quyền lợi của nhân viên bán thời gian

part-timers work

công việc của nhân viên bán thời gian

former part-timers

nhân viên bán thời gian trước đây

part-timers’ shifts

ca làm việc của nhân viên bán thời gian

training part-timers

đào tạo nhân viên bán thời gian

supporting part-timers

hỗ trợ nhân viên bán thời gian

part-timer rates

mức lương của nhân viên bán thời gian

Example Sentences

we hired several part-timers for the holiday season.

Chúng tôi đã thuê một số nhân viên bán thời gian cho mùa lễ.

many part-timers juggle school and work.

Nhiều nhân viên bán thời gian phải cân bằng giữa việc học và làm việc.

the restaurant relies heavily on part-timers during peak hours.

Nhà hàng phụ thuộc nhiều vào nhân viên bán thời gian trong giờ cao điểm.

we're looking for reliable part-timers to join our team.

Chúng tôi đang tìm kiếm nhân viên bán thời gian đáng tin cậy để gia nhập đội ngũ của chúng tôi.

part-timers often have flexible working hours.

Nhân viên bán thời gian thường có giờ làm việc linh hoạt.

the company offers competitive pay to its part-timers.

Công ty cung cấp mức lương cạnh tranh cho nhân viên bán thời gian của mình.

we need part-timers with customer service experience.

Chúng tôi cần nhân viên bán thời gian có kinh nghiệm về dịch vụ khách hàng.

the part-timers provided valuable support during the project.

Nhân viên bán thời gian đã cung cấp sự hỗ trợ có giá trị trong suốt dự án.

we appreciate the dedication of our part-timers.

Chúng tôi đánh giá cao sự tận tâm của nhân viên bán thời gian của chúng tôi.

the job posting specifically mentioned seeking part-timers.

Thông báo tuyển dụng cụ thể đề cập đến việc tìm kiếm nhân viên bán thời gian.

part-timers can gain valuable work experience.

Nhân viên bán thời gian có thể tích lũy được kinh nghiệm làm việc có giá trị.

we're scheduling part-timers for weekend shifts.

Chúng tôi đang sắp xếp lịch làm việc cuối tuần cho nhân viên bán thời gian.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now