personal partialities
thiên kiến cá nhân
cultural partialities
thiên kiến văn hóa
political partialities
thiên kiến chính trị
social partialities
thiên kiến xã hội
economic partialities
thiên kiến kinh tế
institutional partialities
thiên kiến thể chế
racial partialities
thiên kiến chủng tộc
gender partialities
thiên kiến giới tính
intellectual partialities
thiên kiến trí tuệ
regional partialities
thiên kiến khu vực
her partialities often influence her decisions.
Những phần thiên vị của cô ấy thường ảnh hưởng đến quyết định của cô ấy.
we should recognize our own partialities when judging others.
Chúng ta nên nhận ra những phần thiên vị của chính mình khi đánh giá người khác.
his partialities towards certain brands are well-known.
Những phần thiên vị của anh ấy đối với một số thương hiệu là điều ai cũng biết.
understanding our partialities can help us become better leaders.
Hiểu rõ những phần thiên vị của chúng ta có thể giúp chúng ta trở thành những nhà lãnh đạo tốt hơn.
she tries to minimize her partialities in the workplace.
Cô ấy cố gắng giảm thiểu những phần thiên vị của mình tại nơi làm việc.
the study examined the partialities of voters during elections.
Nghiên cứu đã xem xét những phần thiên vị của cử tri trong các cuộc bầu cử.
his partialities made it difficult for him to be impartial.
Những phần thiên vị của anh ấy khiến anh ấy khó có thể vô tư.
her writing reflects her partialities toward certain themes.
Phong cách viết của cô ấy phản ánh những phần thiên vị của cô ấy đối với một số chủ đề nhất định.
addressing our partialities can lead to more equitable solutions.
Giải quyết những phần thiên vị của chúng ta có thể dẫn đến những giải pháp công bằng hơn.
he acknowledged his partialities in the discussion.
Anh ấy đã thừa nhận những phần thiên vị của mình trong cuộc thảo luận.
personal partialities
thiên kiến cá nhân
cultural partialities
thiên kiến văn hóa
political partialities
thiên kiến chính trị
social partialities
thiên kiến xã hội
economic partialities
thiên kiến kinh tế
institutional partialities
thiên kiến thể chế
racial partialities
thiên kiến chủng tộc
gender partialities
thiên kiến giới tính
intellectual partialities
thiên kiến trí tuệ
regional partialities
thiên kiến khu vực
her partialities often influence her decisions.
Những phần thiên vị của cô ấy thường ảnh hưởng đến quyết định của cô ấy.
we should recognize our own partialities when judging others.
Chúng ta nên nhận ra những phần thiên vị của chính mình khi đánh giá người khác.
his partialities towards certain brands are well-known.
Những phần thiên vị của anh ấy đối với một số thương hiệu là điều ai cũng biết.
understanding our partialities can help us become better leaders.
Hiểu rõ những phần thiên vị của chúng ta có thể giúp chúng ta trở thành những nhà lãnh đạo tốt hơn.
she tries to minimize her partialities in the workplace.
Cô ấy cố gắng giảm thiểu những phần thiên vị của mình tại nơi làm việc.
the study examined the partialities of voters during elections.
Nghiên cứu đã xem xét những phần thiên vị của cử tri trong các cuộc bầu cử.
his partialities made it difficult for him to be impartial.
Những phần thiên vị của anh ấy khiến anh ấy khó có thể vô tư.
her writing reflects her partialities toward certain themes.
Phong cách viết của cô ấy phản ánh những phần thiên vị của cô ấy đối với một số chủ đề nhất định.
addressing our partialities can lead to more equitable solutions.
Giải quyết những phần thiên vị của chúng ta có thể dẫn đến những giải pháp công bằng hơn.
he acknowledged his partialities in the discussion.
Anh ấy đã thừa nhận những phần thiên vị của mình trong cuộc thảo luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay