extreme partialness
thiên vị cực đoan
show partialness
thể hiện sự thiên vị
partialness towards
thiên vị đối với
obvious partialness
thiên vị rõ rệt
avoid partialness
tránh thiên vị
accuse of partialness
vu cáo về sự thiên vị
unfair partialness
thiên vị không công bằng
demonstrate partialness
chứng minh sự thiên vị
political partialness
thiên vị chính trị
regret the partialness
hối tiếc về sự thiên vị
the senator's partialnesses toward big donors have been widely criticized.
Việc thiên vị của nghị sĩ đối với các nhà tài trợ lớn đã bị chỉ trích rộng rãi.
several analysts noted the partialnesses in the judge's rulings.
Một số nhà phân tích đã chỉ ra sự thiên vị trong các phán quyết của thẩm phán.
the report highlighted the partialnesses of the media coverage during the election.
Báo cáo đã nhấn mạnh sự thiên vị trong việc đưa tin của truyền thông trong thời gian bầu cử.
researchers studied the partialnesses that bias the outcomes of scientific studies.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các sự thiên vị có thể làm sai lệch kết quả của các nghiên cứu khoa học.
the committee addressed the partialnesses in the recruitment process.
Ủy ban đã đề cập đến sự thiên vị trong quá trình tuyển dụng.
there are concerns about the partialnesses that affect the distribution of resources.
Có những lo ngại về sự thiên vị ảnh hưởng đến việc phân phối nguồn lực.
the article exposed the partialnesses inherent in the company's hiring practices.
Bài viết đã phơi bày sự thiên vị vốn có trong các chính sách tuyển dụng của công ty.
public opinion polls revealed partialnesses among voters toward certain candidates.
Các cuộc thăm dò dư luận đã tiết lộ sự thiên vị của cử tri đối với một số ứng cử viên.
the auditor uncovered partialnesses in the financial reporting of the organization.
Kế toán viên đã phát hiện ra sự thiên vị trong báo cáo tài chính của tổ chức.
the professor warned students about the partialnesses that can distort historical interpretation.
Giáo sư đã cảnh báo sinh viên về sự thiên vị có thể làm méo mó việc diễn giải lịch sử.
the documentary examined the partialnesses of the legal system toward the wealthy.
Bộ phim tài liệu đã phân tích sự thiên vị của hệ thống pháp lý đối với người giàu.
the union leaders cited the partialnesses in the contract negotiations.
Các lãnh đạo công đoàn đã nêu lên sự thiên vị trong các cuộc đàm phán hợp đồng.
extreme partialness
thiên vị cực đoan
show partialness
thể hiện sự thiên vị
partialness towards
thiên vị đối với
obvious partialness
thiên vị rõ rệt
avoid partialness
tránh thiên vị
accuse of partialness
vu cáo về sự thiên vị
unfair partialness
thiên vị không công bằng
demonstrate partialness
chứng minh sự thiên vị
political partialness
thiên vị chính trị
regret the partialness
hối tiếc về sự thiên vị
the senator's partialnesses toward big donors have been widely criticized.
Việc thiên vị của nghị sĩ đối với các nhà tài trợ lớn đã bị chỉ trích rộng rãi.
several analysts noted the partialnesses in the judge's rulings.
Một số nhà phân tích đã chỉ ra sự thiên vị trong các phán quyết của thẩm phán.
the report highlighted the partialnesses of the media coverage during the election.
Báo cáo đã nhấn mạnh sự thiên vị trong việc đưa tin của truyền thông trong thời gian bầu cử.
researchers studied the partialnesses that bias the outcomes of scientific studies.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các sự thiên vị có thể làm sai lệch kết quả của các nghiên cứu khoa học.
the committee addressed the partialnesses in the recruitment process.
Ủy ban đã đề cập đến sự thiên vị trong quá trình tuyển dụng.
there are concerns about the partialnesses that affect the distribution of resources.
Có những lo ngại về sự thiên vị ảnh hưởng đến việc phân phối nguồn lực.
the article exposed the partialnesses inherent in the company's hiring practices.
Bài viết đã phơi bày sự thiên vị vốn có trong các chính sách tuyển dụng của công ty.
public opinion polls revealed partialnesses among voters toward certain candidates.
Các cuộc thăm dò dư luận đã tiết lộ sự thiên vị của cử tri đối với một số ứng cử viên.
the auditor uncovered partialnesses in the financial reporting of the organization.
Kế toán viên đã phát hiện ra sự thiên vị trong báo cáo tài chính của tổ chức.
the professor warned students about the partialnesses that can distort historical interpretation.
Giáo sư đã cảnh báo sinh viên về sự thiên vị có thể làm méo mó việc diễn giải lịch sử.
the documentary examined the partialnesses of the legal system toward the wealthy.
Bộ phim tài liệu đã phân tích sự thiên vị của hệ thống pháp lý đối với người giàu.
the union leaders cited the partialnesses in the contract negotiations.
Các lãnh đạo công đoàn đã nêu lên sự thiên vị trong các cuộc đàm phán hợp đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay