participial

[Mỹ]/pɑːˈtɪʃ.ɪ.pəl/
[Anh]/pɑrˈtɪʃ.ɪ.pəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến một phân từ
Các dạng của từ
số nhiềuparticipials

Cụm từ & Cách kết hợp

participial phrase

cụm giới từ

participial adjective

tính từ phân từ

participial clause

mệnh đề phân từ

participial form

dạng phân từ

participial construction

cấu trúc phân từ

participial mood

giá trị phân từ

participial verb

động từ phân từ

participial usage

sử dụng phân từ

participial agreement

thống nhất phân từ

participial functions

chức năng của phân từ

Câu ví dụ

participial phrases can add detail to your writing.

các cụm phân từ có thể thêm chi tiết vào bài viết của bạn.

the participial form of the verb is often used in english.

dạng phân từ của động từ thường được sử dụng trong tiếng Anh.

she enjoys reading participial phrases in literature.

cô ấy thích đọc các cụm phân từ trong văn học.

writing participial clauses can enhance your sentences.

viết các mệnh đề phân từ có thể nâng cao câu văn của bạn.

participial adjectives can describe a noun effectively.

các tính từ phân từ có thể mô tả một danh từ một cách hiệu quả.

participial constructions often lead to more complex sentences.

các cấu trúc phân từ thường dẫn đến các câu phức tạp hơn.

using participial phrases can improve your writing style.

sử dụng các cụm phân từ có thể cải thiện phong cách viết của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay