particularized

[Mỹ]/pəˈtɪkjʊləraɪzd/
[Anh]/pərˈtɪkjəlɚaɪzd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. liệt kê hoặc chỉ định chi tiết; làm rõ hoặc mô tả chi tiết; chỉ ra một cách cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

particularized analysis

phân tích cụ thể

particularized approach

cách tiếp cận cụ thể

particularized evidence

bằng chứng cụ thể

particularized information

thông tin cụ thể

particularized data

dữ liệu cụ thể

particularized requirements

yêu cầu cụ thể

particularized details

chi tiết cụ thể

particularized findings

những phát hiện cụ thể

particularized context

bối cảnh cụ thể

particularized perspective

quan điểm cụ thể

Câu ví dụ

in this study, the methods were particularized for better accuracy.

trong nghiên cứu này, các phương pháp đã được cụ thể hóa để tăng độ chính xác.

the report particularized the challenges faced by the team.

báo cáo đã cụ thể hóa những thách thức mà nhóm gặp phải.

he particularized his concerns during the meeting.

anh ấy đã cụ thể hóa những lo ngại của mình trong cuộc họp.

the artist particularized each detail in her painting.

nghệ sĩ đã cụ thể hóa từng chi tiết trong bức tranh của cô ấy.

the contract particularized the terms of the agreement.

hợp đồng đã cụ thể hóa các điều khoản của thỏa thuận.

she particularized her role in the project to avoid confusion.

cô ấy đã cụ thể hóa vai trò của mình trong dự án để tránh nhầm lẫn.

the guidelines were particularized to ensure compliance.

các hướng dẫn đã được cụ thể hóa để đảm bảo tuân thủ.

during the presentation, he particularized the benefits of the new system.

trong suốt buổi thuyết trình, anh ấy đã cụ thể hóa những lợi ích của hệ thống mới.

the teacher particularized the requirements for the assignment.

giáo viên đã cụ thể hóa các yêu cầu cho bài tập.

the manual particularized the steps needed for installation.

cách hướng dẫn đã cụ thể hóa các bước cần thiết để cài đặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay