particularized analysis
phân tích cụ thể
particularized approach
cách tiếp cận cụ thể
particularized evidence
bằng chứng cụ thể
particularized information
thông tin cụ thể
particularized data
dữ liệu cụ thể
particularized requirements
yêu cầu cụ thể
particularized details
chi tiết cụ thể
particularized findings
những phát hiện cụ thể
particularized context
bối cảnh cụ thể
particularized perspective
quan điểm cụ thể
in this study, the methods were particularized for better accuracy.
trong nghiên cứu này, các phương pháp đã được cụ thể hóa để tăng độ chính xác.
the report particularized the challenges faced by the team.
báo cáo đã cụ thể hóa những thách thức mà nhóm gặp phải.
he particularized his concerns during the meeting.
anh ấy đã cụ thể hóa những lo ngại của mình trong cuộc họp.
the artist particularized each detail in her painting.
nghệ sĩ đã cụ thể hóa từng chi tiết trong bức tranh của cô ấy.
the contract particularized the terms of the agreement.
hợp đồng đã cụ thể hóa các điều khoản của thỏa thuận.
she particularized her role in the project to avoid confusion.
cô ấy đã cụ thể hóa vai trò của mình trong dự án để tránh nhầm lẫn.
the guidelines were particularized to ensure compliance.
các hướng dẫn đã được cụ thể hóa để đảm bảo tuân thủ.
during the presentation, he particularized the benefits of the new system.
trong suốt buổi thuyết trình, anh ấy đã cụ thể hóa những lợi ích của hệ thống mới.
the teacher particularized the requirements for the assignment.
giáo viên đã cụ thể hóa các yêu cầu cho bài tập.
the manual particularized the steps needed for installation.
cách hướng dẫn đã cụ thể hóa các bước cần thiết để cài đặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay