the commentator partisanly defended the president's policies without addressing valid criticisms.
Người bình luận đã bảo vệ các chính sách của tổng thống một cách thiên vị mà không đề cập đến những lời chỉ trích hợp lệ.
the newspaper partisanly slanted its coverage of the election, favoring one candidate over another.
Báo chí đã đưa tin về cuộc bầu cử một cách thiên vị, ưu ái một ứng cử viên hơn ứng cử viên khác.
the professor's lecture was criticized for being partisanly one-sided in its treatment of historical events.
Bài giảng của giáo sư bị chỉ trích vì đã xử lý các sự kiện lịch sử một cách thiên vị và chỉ một phía.
the political analyst partisanly interpreted the poll data to support his preferred narrative.
Nhà phân tích chính trị đã diễn giải dữ liệu thăm dò dư luận một cách thiên vị để ủng hộ câu chuyện ưa thích của mình.
the judge was accused of partisanly ruling in favor of his party ally's interests.
Thẩm phán bị cáo buộc đã đưa ra phán quyết thiên vị để bảo vệ lợi ích của đồng minh đảng của mình.
the organization partisanly rejected the proposal simply because it came from opposing groups.
Tổ chức đã bác bỏ đề xuất đơn giản chỉ vì nó đến từ các nhóm đối lập.
the media outlet partisanly framed the international crisis through a narrow ideological lens.
Phương tiện truyền thông đã đưa ra khung cho cuộc khủng hoảng quốc tế thông qua lăng kính ý thức hệ hẹp.
the panelist partisanly dismissed the expert testimony that contradicted her predetermined conclusion.
Thành viên hội đồng đã bác bỏ lời khai của chuyên gia mâu thuẫn với kết luận đã định của cô ấy.
the think tank partisanly produced research that justified its benefactors' policy preferences.
Viện tư duy đã sản xuất nghiên cứu một cách thiên vị để biện minh cho sở thích chính sách của những người bảo trợ của nó.
the debate moderator partisanly allowed one candidate more time to speak than the other.
Người điều hành tranh luận đã cho phép một ứng cử viên có nhiều thời gian hơn để nói so với người còn lại một cách thiên vị.
the journalist partisanly selected only those facts that supported her political ideology.
Nhà báo đã chọn lọc chỉ những sự kiện ủng hộ quan điểm chính trị của cô ấy một cách thiên vị.
the campaign manager partisanly attacked the opponent's character rather than addressing the issues.
Quản lý chiến dịch đã tấn công nhân vật của đối thủ hơn là giải quyết các vấn đề một cách thiên vị.
the commentator partisanly defended the president's policies without addressing valid criticisms.
Người bình luận đã bảo vệ các chính sách của tổng thống một cách thiên vị mà không đề cập đến những lời chỉ trích hợp lệ.
the newspaper partisanly slanted its coverage of the election, favoring one candidate over another.
Báo chí đã đưa tin về cuộc bầu cử một cách thiên vị, ưu ái một ứng cử viên hơn ứng cử viên khác.
the professor's lecture was criticized for being partisanly one-sided in its treatment of historical events.
Bài giảng của giáo sư bị chỉ trích vì đã xử lý các sự kiện lịch sử một cách thiên vị và chỉ một phía.
the political analyst partisanly interpreted the poll data to support his preferred narrative.
Nhà phân tích chính trị đã diễn giải dữ liệu thăm dò dư luận một cách thiên vị để ủng hộ câu chuyện ưa thích của mình.
the judge was accused of partisanly ruling in favor of his party ally's interests.
Thẩm phán bị cáo buộc đã đưa ra phán quyết thiên vị để bảo vệ lợi ích của đồng minh đảng của mình.
the organization partisanly rejected the proposal simply because it came from opposing groups.
Tổ chức đã bác bỏ đề xuất đơn giản chỉ vì nó đến từ các nhóm đối lập.
the media outlet partisanly framed the international crisis through a narrow ideological lens.
Phương tiện truyền thông đã đưa ra khung cho cuộc khủng hoảng quốc tế thông qua lăng kính ý thức hệ hẹp.
the panelist partisanly dismissed the expert testimony that contradicted her predetermined conclusion.
Thành viên hội đồng đã bác bỏ lời khai của chuyên gia mâu thuẫn với kết luận đã định của cô ấy.
the think tank partisanly produced research that justified its benefactors' policy preferences.
Viện tư duy đã sản xuất nghiên cứu một cách thiên vị để biện minh cho sở thích chính sách của những người bảo trợ của nó.
the debate moderator partisanly allowed one candidate more time to speak than the other.
Người điều hành tranh luận đã cho phép một ứng cử viên có nhiều thời gian hơn để nói so với người còn lại một cách thiên vị.
the journalist partisanly selected only those facts that supported her political ideology.
Nhà báo đã chọn lọc chỉ những sự kiện ủng hộ quan điểm chính trị của cô ấy một cách thiên vị.
the campaign manager partisanly attacked the opponent's character rather than addressing the issues.
Quản lý chiến dịch đã tấn công nhân vật của đối thủ hơn là giải quyết các vấn đề một cách thiên vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay