factionally

[Mỹ]/ˈfækʃənəli/
[Anh]/ˈfækʃəneli/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

factionally divided

acting factionally

factionally motivated

thinking factionally

behaving factionally

voting factionally

divided factionally

factionally aligned

structured factionally

organized factionally

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay