partite agreement
thỏa thuận đa phương
partite system
hệ thống đa phương
partite coalition
liên minh đa phương
partite negotiation
đàm phán đa phương
partite structure
cấu trúc đa phương
partite model
mô hình đa phương
partite framework
khung khổ đa phương
partite analysis
phân tích đa phương
partite competition
cạnh tranh đa phương
partite strategy
chiến lược đa phương
in a partite system, each group has its own distinct role.
trong một hệ thống đa phân, mỗi nhóm có một vai trò riêng biệt.
the negotiations were complicated by the partite nature of the stakeholders.
các cuộc đàm phán trở nên phức tạp bởi bản chất đa phân của các bên liên quan.
we need a partite agreement to ensure all parties are satisfied.
chúng ta cần một thỏa thuận đa phân để đảm bảo tất cả các bên đều hài lòng.
his research focuses on partite relationships in ecosystems.
nghiên cứu của ông tập trung vào các mối quan hệ đa phân trong hệ sinh thái.
the partite structure of the organization allows for better collaboration.
cấu trúc đa phân của tổ chức cho phép hợp tác tốt hơn.
understanding partite interactions is crucial in social sciences.
hiểu các tương tác đa phân là rất quan trọng trong khoa học xã hội.
the partite model helps to analyze complex systems more effectively.
mô hình đa phân giúp phân tích các hệ thống phức tạp hiệu quả hơn.
each partite division contributes to the overall success of the project.
mỗi sự phân chia đa phân đóng góp vào sự thành công chung của dự án.
the partite approach enhances communication among diverse groups.
phương pháp tiếp cận đa phân tăng cường giao tiếp giữa các nhóm đa dạng.
we need to consider the partite dynamics when planning the event.
chúng ta cần xem xét các động lực đa phân khi lên kế hoạch cho sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay