partsong

[Mỹ]/ˈpɑːtsɒŋ/
[Anh]/ˈpɑːrtsɔːŋ/

Dịch

n. một bài hát không có đàn cho hai hoặc nhiều giọng ca.
Các dạng của từ
số nhiềupartsongs

Cụm từ & Cách kết hợp

choral partsong

phần ca hợp xướng

secular partsong

phần ca thế tục

sacred partsong

phần ca thiêng liêng

english partsong

phần ca Anh

madrigalian partsong

phần ca madrigal

renaissance partsong

phần ca thời Phục Hưng

polyphonic partsong

phần ca đa thanh

singing a partsong

hát một phần ca

unaccompanied partsong

phần ca không đàn

partsong repertoire

đàn bài phần ca

Câu ví dụ

the choir will sing a beautiful partsong during the concert tonight.

Đàn đồng ca sẽ trình bày một ca khúc đa thanh tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc tối nay.

our music department is reviving the partsong tradition that was popular in the nineteenth century.

Bộ môn âm nhạc của chúng tôi đang phục hồi truyền thống ca khúc đa thanh phổ biến vào thế kỷ thứ mười chín.

the composer wrote several partsongs for four-part harmony.

Nhà soạn nhạc đã viết nhiều ca khúc đa thanh cho hòa âm bốn phần.

she specializes in arranging english partsongs for modern choirs.

Cô chuyên về sắp xếp các ca khúc đa thanh tiếng Anh cho các nhóm đồng ca hiện đại.

the annual partsong festival attracts singers from all over the country.

Ngày hội ca khúc đa thanh hàng năm thu hút các ca sĩ từ khắp nơi trên cả nước.

we are studying the complex structure of renaissance partsongs in our music class.

Chúng tôi đang nghiên cứu cấu trúc phức tạp của các ca khúc đa thanh thời Phục hưng trong lớp âm nhạc của chúng tôi.

the partsong competition will be held at the community center next month.

Giải thi đấu ca khúc đa thanh sẽ được tổ chức tại trung tâm cộng đồng vào tháng tới.

our ensemble has added several new partsongs to our repertoire this season.

Đội ngũ của chúng tôi đã bổ sung một số ca khúc đa thanh mới vào chương trình biểu diễn mùa này.

the partsong requires precise blending of voices to achieve the desired effect.

Ca khúc đa thanh đòi hỏi sự hòa quyện chính xác của các giọng hát để đạt được hiệu quả mong muốn.

victorian partsongs often featured sentimental texts set to flowing melodies.

Các ca khúc đa thanh thời Victoria thường có các đoạn văn cảm xúc được đặt vào những giai điệu trôi chảy.

the conductor demonstrated how to interpret the dynamic markings in this partsong.

Người chỉ huy đã minh họa cách diễn giải các ký hiệu động lực trong ca khúc đa thanh này.

we are fortunate to have a rich collection of welsh partsongs in our archives.

Chúng tôi may mắn có một bộ sưu tập phong phú các ca khúc đa thanh xứ Wales trong kho lưu trữ của chúng tôi.

the partsong society meets weekly to practice renaissance compositions.

Hội ca khúc đa thanh họp hàng tuần để luyện tập các bản nhạc thời Phục hưng.

modern composers continue to write partsongs that honor traditional styles.

Các nhạc sĩ hiện đại tiếp tục sáng tác các ca khúc đa thanh tôn vinh các phong cách truyền thống.

the partsong demands exceptional breath control and vocal agility from each singer.

Ca khúc đa thanh đòi hỏi mỗi ca sĩ phải có sự kiểm soát hơi thở và khả năng linh hoạt giọng hát đặc biệt.

choral directors value this collection of partsongs for its educational merit.

Các giám đốc dàn đồng ca đánh giá cao bộ sưu tập các ca khúc đa thanh này vì giá trị giáo dục của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay