pas

[Mỹ]/pɑː/
[Anh]/ˈpɑː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bước nhảy, đặc biệt trong ballet cổ điển.
Word Forms
số nhiềupass

Cụm từ & Cách kết hợp

pas de problème

pas de problème

pas à pas

pas à pas

pas de deux

pas de deux

pas de trois

pas de trois

faux pas

lỗi quy tắc

Câu ví dụ

to pass an exam

để vượt qua một kỳ thi

to pass a law

để thông qua một đạo luật

to pass a message

để chuyển một thông điệp

to pass the ball

để chuyền bóng

to pass a bill

để thông qua một dự luật

to pass the time

để giết thời gian

to pass a test

để vượt qua một bài kiểm tra

to pass a resolution

để thông qua một nghị quyết

to pass a motion

để thông qua một đề xuất

to pass a law

để thông qua một đạo luật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay