pasigraphies

[Mỹ]/ˌpæsɪˈɡrɪfi/
[Anh]/ˌpæsɪˈɡrɪfi/

Dịch

n. một hệ thống viết ký hiệu toàn cầu được sử dụng trên nhiều ngôn ngữ, chẳng hạn như chữ số Ả Rập 1, 2, 3, v.v.

Cụm từ & Cách kết hợp

pasigraphy system

hệ thống Pasigraphy

pasigraphy signs

dấu hiệu Pasigraphy

pasigraphy language

ngôn ngữ Pasigraphy

pasigraphy chart

bảng Pasigraphy

pasigraphy code

mã Pasigraphy

pasigraphy symbols

ký hiệu Pasigraphy

pasigraphy method

phương pháp Pasigraphy

pasigraphy script

chữ viết Pasigraphy

pasigraphy study

nghiên cứu Pasigraphy

pasigraphy theory

thuyết Pasigraphy

Câu ví dụ

pasigraphy can bridge language barriers.

pasigraphy có thể phá vỡ các rào cản ngôn ngữ.

many believe pasigraphy simplifies communication.

nhiều người tin rằng pasigraphy đơn giản hóa giao tiếp.

pasigraphy is useful in international settings.

pasigraphy hữu ích trong các tình huống quốc tế.

learning pasigraphy can enhance your skills.

học pasigraphy có thể nâng cao kỹ năng của bạn.

pasigraphy has potential in global education.

pasigraphy có tiềm năng trong giáo dục toàn cầu.

artists may use pasigraphy for creative expression.

các nghệ sĩ có thể sử dụng pasigraphy để thể hiện sự sáng tạo.

pasigraphy can be a tool for diplomacy.

pasigraphy có thể là một công cụ ngoại giao.

many cultures could benefit from pasigraphy.

nhiều nền văn hóa có thể được hưởng lợi từ pasigraphy.

pasigraphy encourages inclusivity in communication.

pasigraphy khuyến khích tính hòa nhập trong giao tiếp.

understanding pasigraphy opens new opportunities.

hiểu pasigraphy mở ra những cơ hội mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay