pasqueflower

[Mỹ]/ˈpæsk.flaʊ.ər/
[Anh]/ˈpæskˌflaʊ.ɚ/

Dịch

n. một loại hoa, thường liên quan đến mùa xuân, nổi tiếng với cánh hoa màu tím; tên khác cho hoa, đặc biệt trong ngữ cảnh y tế; tên gọi phổ biến cho hoa.
Word Forms
số nhiềupasqueflowers

Cụm từ & Cách kết hợp

pasqueflower bloom

nụ hoa dại

pasqueflower petals

cánh hoa dại

pasqueflower garden

vườn hoa dại

pasqueflower species

loài hoa dại

pasqueflower habitat

môi trường sống của hoa dại

pasqueflower season

mùa hoa dại

pasqueflower care

chăm sóc hoa dại

pasqueflower variety

giống hoa dại

pasqueflower growth

sự phát triển của hoa dại

pasqueflower characteristics

đặc điểm của hoa dại

Câu ví dụ

the pasqueflower blooms in early spring.

hoa phân xanh nở vào đầu mùa xuân.

many people admire the beauty of the pasqueflower.

nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của hoa phân xanh.

pasqueflowers are often found in mountainous regions.

hoa phân xanh thường được tìm thấy ở những vùng núi non.

in folklore, the pasqueflower symbolizes hope.

trong dân gian, hoa phân xanh tượng trưng cho hy vọng.

gardeners often plant pasqueflowers for their vibrant colors.

các nhà làm vườn thường trồng hoa phân xanh vì màu sắc tươi sáng của chúng.

pasqueflowers require well-drained soil to thrive.

hoa phân xanh cần đất thoát nước tốt để phát triển.

children love to pick pasqueflowers in the field.

trẻ em thích hái hoa phân xanh trên đồng.

pasqueflowers are a sign that winter is ending.

hoa phân xanh là dấu hiệu cho thấy mùa đông đang kết thúc.

artists often paint scenes featuring pasqueflowers.

các nghệ sĩ thường vẽ các cảnh có hoa phân xanh.

the delicate petals of the pasqueflower are enchanting.

những cánh hoa mỏng manh của hoa phân xanh thật quyến rũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay