passaging

[US]/ˈpæsɪdʒɪŋ/
[UK]/ˈpæsɪdʒɪŋ/

Translation

n. một đoạn văn; một hành lang; một lối đi; (Passage) một họ; (British) Pasage; (French) Passage
Word Forms
số nhiềupassagings

Phrases & Collocations

cell passaging

nuôi tế bào

passaging technique

kỹ thuật nuôi tế bào

passaging method

phương pháp nuôi tế bào

passaging cells

nuôi tế bào

passaging protocol

giao thức nuôi tế bào

passaging process

quy trình nuôi tế bào

passaging culture

nuôi cấy tế bào

passaging conditions

điều kiện nuôi tế bào

passaging media

môi trường nuôi tế bào

passaging timing

thời điểm nuôi tế bào

Example Sentences

the researchers focused on passaging the cells to maintain their viability.

các nhà nghiên cứu tập trung vào việc chuyển mạch các tế bào để duy trì khả năng tồn tại của chúng.

passaging is crucial for the long-term culture of stem cells.

việc chuyển mạch rất quan trọng cho việc nuôi cấy tế bào gốc lâu dài.

after several days, we began passaging the cultures to prevent overcrowding.

sau vài ngày, chúng tôi bắt đầu chuyển mạch các nuôi cấy để tránh quá đông đúc.

the lab's protocol includes specific guidelines for passaging.

phân thức của phòng thí nghiệm bao gồm các hướng dẫn cụ thể về việc chuyển mạch.

proper passaging techniques can impact the results of the experiment.

các kỹ thuật chuyển mạch phù hợp có thể ảnh hưởng đến kết quả của thí nghiệm.

she learned the importance of passaging in cell culture during her training.

cô ấy đã học được tầm quan trọng của việc chuyển mạch trong nuôi cấy tế bào trong quá trình đào tạo của mình.

we need to schedule regular passaging to keep the cells healthy.

chúng ta cần lên lịch chuyển mạch thường xuyên để giữ cho các tế bào khỏe mạnh.

passaging too frequently can lead to genetic drift in cell lines.

việc chuyển mạch quá thường xuyên có thể dẫn đến sự trôi dạt di truyền ở các dòng tế bào.

the technician demonstrated the correct method of passaging the tissue samples.

kỹ thuật viên đã trình bày phương pháp chính xác để chuyển mạch các mẫu mô.

understanding the process of passaging is essential for any biologist.

hiểu được quá trình chuyển mạch là điều cần thiết đối với bất kỳ nhà sinh vật học nào.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now