passivated surface
bề mặt bị vô hiệu hóa
passivated layer
lớp bị vô hiệu hóa
passivated metal
kim loại bị vô hiệu hóa
passivated oxide
oxit bị vô hiệu hóa
passivated state
trạng thái bị vô hiệu hóa
passivated film
màng bị vô hiệu hóa
passivated surface treatment
xử lý bề mặt bị vô hiệu hóa
passivated substrate
bề mặt nền bị vô hiệu hóa
passivated material
vật liệu bị vô hiệu hóa
passivated component
linh kiện bị vô hiệu hóa
the metal surface was passivated to prevent corrosion.
bề mặt kim loại đã được phủ bảo vệ để ngăn ngừa ăn mòn.
passivated layers can enhance the durability of the components.
các lớp phủ bảo vệ có thể tăng cường độ bền của các thành phần.
after being passivated, the stainless steel showed improved resistance to rust.
sau khi được phủ bảo vệ, thép không gỉ cho thấy khả năng chống gỉ tốt hơn.
it is essential to ensure that the surface is properly passivated.
cần thiết đảm bảo rằng bề mặt được phủ bảo vệ đúng cách.
passivated metals are often used in harsh environments.
kim loại đã được phủ bảo vệ thường được sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.
we need to analyze if the passivated layer is uniform.
chúng ta cần phân tích xem lớp phủ bảo vệ có đồng đều hay không.
the passivated surface can significantly reduce maintenance costs.
bề mặt đã được phủ bảo vệ có thể giảm đáng kể chi phí bảo trì.
passivated coatings are crucial for the longevity of electronic components.
lớp phủ bảo vệ rất quan trọng cho tuổi thọ của các linh kiện điện tử.
engine parts must be passivated to ensure optimal performance.
các bộ phận động cơ phải được phủ bảo vệ để đảm bảo hiệu suất tối ưu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay