social passivenesses
sự thụ động xã hội
emotional passivenesses
sự thụ động về mặt cảm xúc
cultural passivenesses
sự thụ động về văn hóa
personal passivenesses
sự thụ động cá nhân
behavioral passivenesses
sự thụ động về hành vi
psychological passivenesses
sự thụ động về mặt tâm lý
systemic passivenesses
sự thụ động có hệ thống
passivenesses in society
sự thụ động trong xã hội
passivenesses of individuals
sự thụ động của các cá nhân
passivenesses and outcomes
sự thụ động và kết quả
his passivenesses in the face of challenges surprised everyone.
Sự thụ động của anh ấy khi đối mặt với những thử thách khiến mọi người bất ngờ.
the passivenesses of the team led to their defeat.
Sự thụ động của đội bóng đã dẫn đến thất bại của họ.
she struggled with her passivenesses during the negotiation.
Cô ấy phải vật lộn với sự thụ động của mình trong suốt quá trình đàm phán.
recognizing his passivenesses helped him grow.
Việc nhận ra sự thụ động của anh ấy đã giúp anh ấy phát triển.
passivenesses can hinder personal development.
Sự thụ động có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
addressing her passivenesses was crucial for her career.
Giải quyết sự thụ động của cô ấy là điều quan trọng đối với sự nghiệp của cô ấy.
his passivenesses were evident in group discussions.
Sự thụ động của anh ấy thể hiện rõ trong các cuộc thảo luận nhóm.
overcoming passivenesses requires self-awareness.
Vượt qua sự thụ động đòi hỏi sự tự nhận thức.
her passivenesses often made her miss opportunities.
Sự thụ động của cô ấy thường khiến cô ấy bỏ lỡ cơ hội.
understanding the roots of passivenesses can lead to change.
Hiểu được nguồn gốc của sự thụ động có thể dẫn đến sự thay đổi.
social passivenesses
sự thụ động xã hội
emotional passivenesses
sự thụ động về mặt cảm xúc
cultural passivenesses
sự thụ động về văn hóa
personal passivenesses
sự thụ động cá nhân
behavioral passivenesses
sự thụ động về hành vi
psychological passivenesses
sự thụ động về mặt tâm lý
systemic passivenesses
sự thụ động có hệ thống
passivenesses in society
sự thụ động trong xã hội
passivenesses of individuals
sự thụ động của các cá nhân
passivenesses and outcomes
sự thụ động và kết quả
his passivenesses in the face of challenges surprised everyone.
Sự thụ động của anh ấy khi đối mặt với những thử thách khiến mọi người bất ngờ.
the passivenesses of the team led to their defeat.
Sự thụ động của đội bóng đã dẫn đến thất bại của họ.
she struggled with her passivenesses during the negotiation.
Cô ấy phải vật lộn với sự thụ động của mình trong suốt quá trình đàm phán.
recognizing his passivenesses helped him grow.
Việc nhận ra sự thụ động của anh ấy đã giúp anh ấy phát triển.
passivenesses can hinder personal development.
Sự thụ động có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
addressing her passivenesses was crucial for her career.
Giải quyết sự thụ động của cô ấy là điều quan trọng đối với sự nghiệp của cô ấy.
his passivenesses were evident in group discussions.
Sự thụ động của anh ấy thể hiện rõ trong các cuộc thảo luận nhóm.
overcoming passivenesses requires self-awareness.
Vượt qua sự thụ động đòi hỏi sự tự nhận thức.
her passivenesses often made her miss opportunities.
Sự thụ động của cô ấy thường khiến cô ấy bỏ lỡ cơ hội.
understanding the roots of passivenesses can lead to change.
Hiểu được nguồn gốc của sự thụ động có thể dẫn đến sự thay đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay