passivists

[Mỹ]/ˈpæsɪvɪsts/
[Anh]/ˈpæsɪvɪsts/

Dịch

n. những người ủng hộ sự kháng cự thụ động hoặc phản đối không bạo lực

Cụm từ & Cách kết hợp

passivists unite

Những người theo chủ nghĩa hòa bình hãy đoàn kết

passivists approach

Cách tiếp cận của những người theo chủ nghĩa hòa bình

passivists beliefs

Niềm tin của những người theo chủ nghĩa hòa bình

passivists movement

Phong trào của những người theo chủ nghĩa hòa bình

passivists ideology

Tư tưởng của những người theo chủ nghĩa hòa bình

passivists perspective

Quan điểm của những người theo chủ nghĩa hòa bình

passivists philosophy

Triết học của những người theo chủ nghĩa hòa bình

passivists dialogue

Đối thoại của những người theo chủ nghĩa hòa bình

passivists values

Giá trị của những người theo chủ nghĩa hòa bình

passivists actions

Hành động của những người theo chủ nghĩa hòa bình

Câu ví dụ

many passivists believe in resolving conflicts through dialogue.

Nhiều người theo chủ nghĩa hòa bình tin rằng xung đột có thể được giải quyết thông qua đối thoại.

passivists often advocate for peaceful protests.

Những người theo chủ nghĩa hòa bình thường ủng hộ các cuộc biểu tình ôn hòa.

some passivists refuse to engage in violent actions.

Một số người theo chủ nghĩa hòa bình từ chối tham gia vào các hành động bạo lực.

passivists emphasize the importance of non-violence.

Những người theo chủ nghĩa hòa bình nhấn mạnh tầm quan trọng của bất bạo động.

in times of war, passivists may face criticism.

Trong thời chiến, những người theo chủ nghĩa hòa bình có thể phải đối mặt với những lời chỉ trích.

passivists often find themselves at odds with militarists.

Những người theo chủ nghĩa hòa bình thường thấy mình bất đồng với những người theo chủ nghĩa quân sự.

many passivists promote understanding and empathy.

Nhiều người theo chủ nghĩa hòa bình thúc đẩy sự hiểu biết và đồng cảm.

passivists believe that change can come from peaceful means.

Những người theo chủ nghĩa hòa bình tin rằng sự thay đổi có thể đến từ những phương pháp hòa bình.

some passivists engage in community-building activities.

Một số người theo chủ nghĩa hòa bình tham gia vào các hoạt động xây dựng cộng đồng.

passivists often write articles to share their views.

Những người theo chủ nghĩa hòa bình thường viết các bài báo để chia sẻ quan điểm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay