passos

[Mỹ]/pæsəʊz/
[Anh]/pæsoʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. pl. danh từ số nhiều của passo; một bước; một bước chân
prop. n. tên địa điểm ở Argentina và Indonesia

Câu ví dụ

she learned the basic steps of the salsa quickly.

Cô ấy nhanh chóng học được các bước cơ bản của điệu salsa.

please follow these steps to reset your password.

Hãy làm theo các bước này để đặt lại mật khẩu của bạn.

he took two steps forward and bowed to the audience.

Anh ấy bước hai bước về phía trước và cúi chào khán giả.

this is the first step towards achieving your goals.

Đây là bước đầu tiên trên con đường đạt được mục tiêu của bạn.

we need to retrace our steps to find the lost keys.

Chúng ta cần quay lại các bước trước để tìm chìa khóa bị mất.

the company announced steps to reduce its carbon footprint.

Công ty đã công bố các bước để giảm lượng khí thải carbon.

watch your steps when walking down the steep stairs.

Hãy cẩn thận khi đi xuống những bậc thang dốc.

they decided to take steps to improve workplace safety.

Họ đã quyết định thực hiện các bước để cải thiện an toàn tại nơi làm việc.

the dancer moved with graceful steps across the stage.

Nhà múa nhảy với những bước đi uyển chuyển trên sân khấu.

he missed a step and fell on the slippery floor.

Anh ấy trượt một bước và ngã trên sàn trơn.

she is following in her father's steps as a lawyer.

Cô ấy đang tiếp bước cha mình trở thành một luật sư.

please keep one step behind the tour guide.

Hãy giữ khoảng cách một bước sau hướng dẫn viên du lịch.

the climber took careful steps on the icy mountain.

Người leo núi đã cẩn thận từng bước trên núi tuyết.

we must take immediate steps to solve this problem.

Chúng ta phải thực hiện các bước ngay lập tức để giải quyết vấn đề này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay