past-oriented

[Mỹ]/[ˈpɑːst ˌɔːrɪən.tɪd]/
[Anh]/[ˈpɑːst ˌɔːrɪˈen.tɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Tập trung vào hoặc nhấn mạnh quá khứ; Liên quan đến hoặc đặc trưng cho quá khứ; Có xu hướng tập trung vào các sự kiện hoặc kinh nghiệm trong quá khứ.

Cụm từ & Cách kết hợp

past-oriented thinking

tư duy hướng về quá khứ

Câu ví dụ

the company's past-oriented approach hindered innovation and growth.

Cách tiếp cận quá khứ của công ty đã cản trở sự đổi mới và phát triển.

his past-oriented thinking prevented him from seeing new opportunities.

Cách suy nghĩ quá khứ của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nhìn thấy những cơ hội mới.

we need to move beyond a past-oriented strategy and embrace the future.

Chúng ta cần vượt qua chiến lược quá khứ và đón nhận tương lai.

the museum's exhibits are largely past-oriented, focusing on historical artifacts.

Triển lãm của bảo tàng chủ yếu mang tính quá khứ, tập trung vào các hiện vật lịch sử.

the analysis was past-oriented, examining previous trends to predict outcomes.

Phân tích mang tính quá khứ, xem xét các xu hướng trước đó để dự đoán kết quả.

a past-oriented perspective can be valuable for understanding current challenges.

Một quan điểm mang tính quá khứ có thể có giá trị trong việc hiểu các thách thức hiện tại.

the research project adopted a past-oriented methodology for data collection.

Dự án nghiên cứu đã áp dụng phương pháp luận mang tính quá khứ để thu thập dữ liệu.

the organization's culture was heavily past-oriented, resisting change.

Văn hóa của tổ chức mang tính quá khứ nặng nề, chống lại sự thay đổi.

it's important to balance a past-oriented view with a forward-looking vision.

Điều quan trọng là phải cân bằng quan điểm mang tính quá khứ với tầm nhìn hướng tới tương lai.

the report highlighted the company's past-oriented investment strategy.

Báo cáo nêu bật chiến lược đầu tư mang tính quá khứ của công ty.

the discussion centered on a past-oriented analysis of the market conditions.

Cuộc thảo luận tập trung vào phân tích tình hình thị trường mang tính quá khứ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay