pastis

[Mỹ]/ˈpæstɪs/
[Anh]/pæˈtiːs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại rượu mạnh có hương vị anise của Pháp, thường ngọt và mạnh.
Các dạng của từ
số nhiềupastiss

Cụm từ & Cách kết hợp

enjoy pastis

tận hưởng pastis

pastis and snacks

pastis và đồ ăn nhẹ

pastis on ice

pastis đá

pastis cocktail

cocktail pastis

pastis aperitif

pastis aperitif

pastis tasting

thưởng thức pastis

mix pastis

pha pastis

pastis flavor

vị pastis

pastis drink

đồ uống pastis

pastis recipe

công thức pastis

Câu ví dụ

he enjoys sipping pastis on warm summer evenings.

anh ấy thích nhấm nháp pastis vào những buổi tối mùa hè ấm áp.

pastis is a popular drink in southern france.

pastis là một loại đồ uống phổ biến ở miền nam nước Pháp.

she ordered a pastis as an aperitif before dinner.

cô ấy gọi một ly pastis như một loại đồ uống khai vị trước bữa tối.

mixing pastis with water creates a refreshing drink.

pha pastis với nước tạo ra một thức uống giải khát.

they often serve pastis with a side of olives.

thường thì họ phục vụ pastis kèm với một đĩa ô liu.

during the summer, pastis is a staple in many bars.

trong mùa hè, pastis là một món đồ uống không thể thiếu ở nhiều quán bar.

he prefers pastis over other alcoholic beverages.

anh ấy thích pastis hơn các loại đồ uống có cồn khác.

pastis is often enjoyed with friends and family.

pastis thường được thưởng thức cùng bạn bè và gia đình.

she introduced him to the art of drinking pastis.

cô ấy giới thiệu anh ấy với nghệ thuật uống pastis.

in provence, pastis is a symbol of leisure and relaxation.

ở provence, pastis là biểu tượng của sự tự do và thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay