pastiss recipe
công thức pastiss
pastiss dough
vỏ bánh pastiss
pastiss dessert
món tráng miệng pastiss
pastiss filling
nhân pastiss
pastiss layers
các lớp pastiss
pastiss pastry
bánh ngọt pastiss
pastiss flavor
vị pastiss
pastiss slice
miếng pastiss
pastiss treat
thưởng thức pastiss
pastiss chef
đầu bếp làm pastiss
she decided to pastiss her favorite dessert for the party.
Cô ấy quyết định làm món tráng miệng yêu thích của mình cho bữa tiệc.
we often pastiss our family recipes during holidays.
Chúng tôi thường làm theo công thức gia đình của mình trong những ngày lễ.
he loves to pastiss his grandmother's cooking techniques.
Anh ấy rất thích làm theo các kỹ thuật nấu ăn của bà mình.
they plan to pastiss their traditions to the next generation.
Họ dự định truyền bá những truyền thống của mình cho thế hệ sau.
at the festival, they will pastiss their cultural dances.
Tại lễ hội, họ sẽ biểu diễn các điệu múa văn hóa của họ.
she aims to pastiss her artistic skills to her students.
Cô ấy hướng đến việc truyền đạt các kỹ năng nghệ thuật của mình cho học sinh.
he wants to pastiss his knowledge of music to young musicians.
Anh ấy muốn truyền đạt kiến thức về âm nhạc của mình cho những người nhạc sĩ trẻ.
we should pastiss our values to ensure a better future.
Chúng ta nên truyền bá những giá trị của mình để đảm bảo một tương lai tốt đẹp hơn.
they will pastiss the secrets of their craft to apprentices.
Họ sẽ truyền dạy những bí mật của nghề thủ công của họ cho những người học việc.
she hopes to pastiss her love for gardening to her children.
Cô ấy hy vọng sẽ truyền tình yêu làm vườn của mình cho con cái.
pastiss recipe
công thức pastiss
pastiss dough
vỏ bánh pastiss
pastiss dessert
món tráng miệng pastiss
pastiss filling
nhân pastiss
pastiss layers
các lớp pastiss
pastiss pastry
bánh ngọt pastiss
pastiss flavor
vị pastiss
pastiss slice
miếng pastiss
pastiss treat
thưởng thức pastiss
pastiss chef
đầu bếp làm pastiss
she decided to pastiss her favorite dessert for the party.
Cô ấy quyết định làm món tráng miệng yêu thích của mình cho bữa tiệc.
we often pastiss our family recipes during holidays.
Chúng tôi thường làm theo công thức gia đình của mình trong những ngày lễ.
he loves to pastiss his grandmother's cooking techniques.
Anh ấy rất thích làm theo các kỹ thuật nấu ăn của bà mình.
they plan to pastiss their traditions to the next generation.
Họ dự định truyền bá những truyền thống của mình cho thế hệ sau.
at the festival, they will pastiss their cultural dances.
Tại lễ hội, họ sẽ biểu diễn các điệu múa văn hóa của họ.
she aims to pastiss her artistic skills to her students.
Cô ấy hướng đến việc truyền đạt các kỹ năng nghệ thuật của mình cho học sinh.
he wants to pastiss his knowledge of music to young musicians.
Anh ấy muốn truyền đạt kiến thức về âm nhạc của mình cho những người nhạc sĩ trẻ.
we should pastiss our values to ensure a better future.
Chúng ta nên truyền bá những giá trị của mình để đảm bảo một tương lai tốt đẹp hơn.
they will pastiss the secrets of their craft to apprentices.
Họ sẽ truyền dạy những bí mật của nghề thủ công của họ cho những người học việc.
she hopes to pastiss her love for gardening to her children.
Cô ấy hy vọng sẽ truyền tình yêu làm vườn của mình cho con cái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay