patchcord

[Mỹ]/pætʃkɔːd/
[Anh]/pætʃkɔːrd/

Dịch

n.dây cáp nối / cáp kết nối (cáp điện hoặc quang ngắn dùng để kết nối thiết bị này với thiết bị khác hoặc với mạng để định tuyến tín hiệu);cáp cắm / dây cắm (cáp dùng để tạo kết nối tạm thời trong mạng hoặc viễn thông)
Word Forms
số nhiềupatchcords

Cụm từ & Cách kết hợp

patchcords

dây nối quang

fiber patchcord

dây nối ethernet

ethernet patchcord

cáp nối patch

cat6 patchcord

kết nối patchcord

cat5 patchcord

sử dụng patchcord

patchcord cable

kiểm tra patchcord

patchcord connector

bảng đấu nối

patchcord testing

giá đỡ patchcord

patchcord installation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay