| số nhiều | patchcords |
patchcords
dây nối quang
fiber patchcord
dây nối ethernet
ethernet patchcord
cáp nối patch
cat6 patchcord
kết nối patchcord
cat5 patchcord
sử dụng patchcord
patchcord cable
kiểm tra patchcord
patchcord connector
bảng đấu nối
patchcord testing
giá đỡ patchcord
patchcord installation
patchcords
dây nối quang
fiber patchcord
dây nối ethernet
ethernet patchcord
cáp nối patch
cat6 patchcord
kết nối patchcord
cat5 patchcord
sử dụng patchcord
patchcord cable
kiểm tra patchcord
patchcord connector
bảng đấu nối
patchcord testing
giá đỡ patchcord
patchcord installation
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay