pathfinder

[Mỹ]/'pɑːθfaɪndə/
[Anh]/'pæθfaɪndɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà thám hiểm, người tiên phong
Word Forms
số nhiềupathfinders

Câu ví dụ

The pathfinder led the group through the dense forest.

Người tìm đường đã dẫn nhóm đi qua khu rừng rậm rạp.

As a pathfinder, she always knows the best routes to take.

Với vai trò là người tìm đường, cô ấy luôn biết những tuyến đường tốt nhất để đi.

The pathfinder program helps students develop leadership skills.

Chương trình tìm đường giúp học sinh phát triển các kỹ năng lãnh đạo.

He is considered a pathfinder in the field of technology innovation.

Anh ta được coi là một người mở đường trong lĩnh vực đổi mới công nghệ.

The pathfinder's job is to explore new territories and find the best paths.

Công việc của người tìm đường là khám phá những vùng lãnh thổ mới và tìm ra những con đường tốt nhất.

She relied on her instincts to guide her like a pathfinder.

Cô ấy dựa vào bản năng của mình để dẫn đường như một người tìm đường.

The pathfinder team successfully navigated through the treacherous terrain.

Đội tìm đường đã thành công trong việc vượt qua địa hình hiểm trở.

Being a pathfinder requires a combination of skills and experience.

Trở thành một người tìm đường đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ năng và kinh nghiệm.

The pathfinder's map was crucial in finding the lost hikers.

Bản đồ của người tìm đường rất quan trọng trong việc tìm thấy những người đi bộ đường dài bị lạc.

In the wilderness, a pathfinder is essential for survival.

Trong vùng hoang dã, người tìm đường là điều cần thiết để sinh tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay