pathfinding

[US]/[ˈpɑːθˌfaɪndɪŋ]/
[UK]/[ˈpæθˌfaɪndɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Quá trình tìm đường giữa hai điểm; Hành động hoặc nghệ thuật tìm đường; Một nhánh của trí tuệ nhân tạo liên quan đến việc tìm đường tối ưu.

Phrases & Collocations

pathfinding algorithm

thuật toán tìm đường

pathfinding process

quy trình tìm đường

pathfinding techniques

kỹ thuật tìm đường

pathfinding problem

vấn đề tìm đường

improving pathfinding

cải thiện tìm đường

pathfinding system

hệ thống tìm đường

pathfinding research

nghiên cứu tìm đường

pathfinding application

ứng dụng tìm đường

dynamic pathfinding

tìm đường động

pathfinding cost

chi phí tìm đường

Example Sentences

the pathfinding algorithm efficiently navigated the complex maze.

Thuật toán tìm đường đã hiệu quả điều hướng qua mê cung phức tạp.

we implemented a robust pathfinding system for the game ai.

Chúng tôi đã triển khai một hệ thống tìm đường mạnh mẽ cho trí tuệ nhân tạo trong trò chơi.

pathfinding in dense urban environments presents unique challenges.

Tìm đường trong môi trường đô thị dày đặc mang lại những thách thức độc đáo.

the robot used a* pathfinding to reach its destination.

Robot đã sử dụng thuật toán tìm đường A* để đến điểm đến của nó.

real-time pathfinding is crucial for responsive game characters.

Tìm đường thời gian thực là rất quan trọng đối với các nhân vật trò chơi phản hồi nhanh.

dynamic pathfinding adapts to changing environments and obstacles.

Tìm đường động thích nghi với môi trường và chướng ngại vật thay đổi.

hierarchical pathfinding improves performance in large worlds.

Tìm đường phân cấp cải thiện hiệu suất trong các thế giới lớn.

the pathfinding query returned an optimal route.

Truy vấn tìm đường đã trả về một tuyến đường tối ưu.

we are researching advanced pathfinding techniques for autonomous vehicles.

Chúng tôi đang nghiên cứu các kỹ thuật tìm đường tiên tiến cho xe tự động.

pathfinding failures can lead to frustrating gameplay experiences.

Sự thất bại trong tìm đường có thể dẫn đến trải nghiệm chơi game gây khó chịu.

the pathfinding cost function penalized sharp turns.

Hàm chi phí tìm đường phạt các góc quay gấp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now