| số nhiều | pattens |
floral patten
mẫu hoa
geometric patten
mẫu hình học
traditional patten
mẫu truyền thống
floral patten
mẫu hoa
geometric patten
mẫu hình học
traditional patten
mẫu truyền thống
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay