| số nhiều | pavans |
pavan dance
nhảy pavan
pavan song
bài hát pavan
pavan rhythm
nhịp điệu pavan
pavan style
phong cách pavan
pavan steps
các bước nhảy pavan
pavan performance
biểu diễn pavan
pavan music
âm nhạc pavan
pavan tradition
truyền thống pavan
pavan festival
lễ hội pavan
pavan culture
văn hóa pavan
she danced gracefully to the pavan.
Cô ấy đã nhảy duyên dáng theo điệu pavan.
the pavan is a traditional court dance.
Pavan là một điệu nhảy cung đình truyền thống.
he composed a beautiful pavan for the performance.
Anh ấy đã sáng tác một pavan tuyệt đẹp cho buổi biểu diễn.
the music for the pavan was enchanting.
Nhạc cho pavan thật quyến rũ.
they practiced the pavan for weeks before the event.
Họ đã luyện tập pavan trong nhiều tuần trước sự kiện.
the pavan reflects the elegance of the era.
Pavan phản ánh sự thanh lịch của thời đại.
she wore a stunning costume for the pavan.
Cô ấy đã mặc một bộ trang phục lộng lẫy cho pavan.
learning the pavan requires dedication and practice.
Học pavan đòi hỏi sự cống hiến và luyện tập.
he admired the intricate steps of the pavan.
Anh ấy ngưỡng mộ những bước đi phức tạp của pavan.
the pavan was performed at the royal banquet.
Pavan được biểu diễn tại buổi đại tiệc hoàng gia.
pavan dance
nhảy pavan
pavan song
bài hát pavan
pavan rhythm
nhịp điệu pavan
pavan style
phong cách pavan
pavan steps
các bước nhảy pavan
pavan performance
biểu diễn pavan
pavan music
âm nhạc pavan
pavan tradition
truyền thống pavan
pavan festival
lễ hội pavan
pavan culture
văn hóa pavan
she danced gracefully to the pavan.
Cô ấy đã nhảy duyên dáng theo điệu pavan.
the pavan is a traditional court dance.
Pavan là một điệu nhảy cung đình truyền thống.
he composed a beautiful pavan for the performance.
Anh ấy đã sáng tác một pavan tuyệt đẹp cho buổi biểu diễn.
the music for the pavan was enchanting.
Nhạc cho pavan thật quyến rũ.
they practiced the pavan for weeks before the event.
Họ đã luyện tập pavan trong nhiều tuần trước sự kiện.
the pavan reflects the elegance of the era.
Pavan phản ánh sự thanh lịch của thời đại.
she wore a stunning costume for the pavan.
Cô ấy đã mặc một bộ trang phục lộng lẫy cho pavan.
learning the pavan requires dedication and practice.
Học pavan đòi hỏi sự cống hiến và luyện tập.
he admired the intricate steps of the pavan.
Anh ấy ngưỡng mộ những bước đi phức tạp của pavan.
the pavan was performed at the royal banquet.
Pavan được biểu diễn tại buổi đại tiệc hoàng gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay