paves the way
mở đường
paves the path
mở lối
paves the future
mở ra tương lai
paves the ground
chuẩn bị nền móng
paves new roads
mở ra những con đường mới
paves the journey
mở ra hành trình
paves the foundation
xây dựng nền tảng
paves the success
dọn đường cho thành công
paves the opportunity
mở ra cơ hội
the new road paves the way for easier travel.
con đường mới mở ra cơ hội cho việc đi lại dễ dàng hơn.
education paves the path to success.
giáo dục mở đường cho thành công.
his hard work paves the way for a brighter future.
công việc chăm chỉ của anh ấy mở ra một tương lai tươi sáng hơn.
innovation paves the road to progress.
đổi mới mở đường cho sự tiến bộ.
collaboration paves the way for new ideas.
hợp tác mở ra cơ hội cho những ý tưởng mới.
good communication paves the way for better relationships.
giao tiếp tốt mở ra cơ hội cho những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
planning ahead paves the way for success.
lên kế hoạch trước mở ra cơ hội cho thành công.
experience paves the way for expertise.
kinh nghiệm mở ra cơ hội cho chuyên môn.
a strong foundation paves the way for growth.
một nền tảng vững chắc mở ra cơ hội cho sự phát triển.
networking paves the way for career advancement.
mạng lưới quan hệ mở ra cơ hội cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.
paves the way
mở đường
paves the path
mở lối
paves the future
mở ra tương lai
paves the ground
chuẩn bị nền móng
paves new roads
mở ra những con đường mới
paves the journey
mở ra hành trình
paves the foundation
xây dựng nền tảng
paves the success
dọn đường cho thành công
paves the opportunity
mở ra cơ hội
the new road paves the way for easier travel.
con đường mới mở ra cơ hội cho việc đi lại dễ dàng hơn.
education paves the path to success.
giáo dục mở đường cho thành công.
his hard work paves the way for a brighter future.
công việc chăm chỉ của anh ấy mở ra một tương lai tươi sáng hơn.
innovation paves the road to progress.
đổi mới mở đường cho sự tiến bộ.
collaboration paves the way for new ideas.
hợp tác mở ra cơ hội cho những ý tưởng mới.
good communication paves the way for better relationships.
giao tiếp tốt mở ra cơ hội cho những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
planning ahead paves the way for success.
lên kế hoạch trước mở ra cơ hội cho thành công.
experience paves the way for expertise.
kinh nghiệm mở ra cơ hội cho chuyên môn.
a strong foundation paves the way for growth.
một nền tảng vững chắc mở ra cơ hội cho sự phát triển.
networking paves the way for career advancement.
mạng lưới quan hệ mở ra cơ hội cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay