payees list
danh sách người trả tiền
payees details
chi tiết người trả tiền
payees information
thông tin người trả tiền
payees account
tài khoản người trả tiền
payees data
dữ liệu người trả tiền
payees report
báo cáo người trả tiền
payees management
quản lý người trả tiền
payees verification
xác minh người trả tiền
payees approval
phê duyệt người trả tiền
payees selection
chọn người trả tiền
payees must provide their identification for verification.
Những người trả tiền phải cung cấp giấy tờ tùy thân để xác minh.
it is important to keep track of all payees in the system.
Điều quan trọng là phải theo dõi tất cả những người trả tiền trong hệ thống.
we need to update the list of payees before processing payments.
Chúng tôi cần cập nhật danh sách những người trả tiền trước khi xử lý thanh toán.
each payee should receive a confirmation of their payment.
Mỗi người trả tiền nên nhận được xác nhận thanh toán của họ.
payees can submit their invoices through the online portal.
Những người trả tiền có thể gửi hóa đơn của họ thông qua cổng trực tuyến.
we have a diverse group of payees for this project.
Chúng tôi có một nhóm những người trả tiền đa dạng cho dự án này.
payees must adhere to the payment terms outlined in the contract.
Những người trả tiền phải tuân thủ các điều khoản thanh toán được nêu trong hợp đồng.
it's essential to verify the details of each payee to avoid errors.
Điều quan trọng là phải xác minh thông tin chi tiết của từng người trả tiền để tránh sai sót.
we will notify payees of any changes to the payment schedule.
Chúng tôi sẽ thông báo cho những người trả tiền về bất kỳ thay đổi nào đối với lịch thanh toán.
payees should ensure their bank details are up to date.
Những người trả tiền nên đảm bảo thông tin tài khoản ngân hàng của họ luôn được cập nhật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay