paymasters role
vai trò của người trả tiền
paymasters duty
nhiệm vụ của người trả tiền
paymasters control
quyền kiểm soát của người trả tiền
paymasters influence
sự ảnh hưởng của người trả tiền
paymasters agreement
thỏa thuận của người trả tiền
paymasters authority
thẩm quyền của người trả tiền
paymasters responsibility
trách nhiệm của người trả tiền
paymasters expectations
mong đợi của người trả tiền
paymasters perspective
quan điểm của người trả tiền
paymasters interests
quyền lợi của người trả tiền
the paymasters of the project ensured timely funding.
Những người trả tiền cho dự án đã đảm bảo nguồn tài trợ kịp thời.
many artists rely on paymasters for their livelihood.
Nhiều nghệ sĩ dựa vào những người trả tiền để kiếm sống.
the paymasters set strict guidelines for the funding.
Những người trả tiền đã đặt ra các hướng dẫn nghiêm ngặt cho việc tài trợ.
without paymasters, the initiative would struggle to survive.
Nếu không có những người trả tiền, sáng kiến sẽ gặp khó khăn trong việc tồn tại.
the paymasters demanded a detailed report on the expenses.
Những người trả tiền yêu cầu một báo cáo chi tiết về các chi phí.
paymasters often have the final say in project decisions.
Những người trả tiền thường có quyền quyết định cuối cùng trong các quyết định của dự án.
paymasters are essential for the success of non-profit organizations.
Những người trả tiền là điều cần thiết cho sự thành công của các tổ chức phi lợi nhuận.
the relationship between artists and their paymasters can be complex.
Mối quan hệ giữa các nghệ sĩ và những người trả tiền của họ có thể phức tạp.
finding reliable paymasters can be a challenge for startups.
Việc tìm thấy những người trả tiền đáng tin cậy có thể là một thách thức đối với các công ty khởi nghiệp.
paymasters often expect transparency in financial dealings.
Những người trả tiền thường mong đợi sự minh bạch trong các giao dịch tài chính.
paymasters role
vai trò của người trả tiền
paymasters duty
nhiệm vụ của người trả tiền
paymasters control
quyền kiểm soát của người trả tiền
paymasters influence
sự ảnh hưởng của người trả tiền
paymasters agreement
thỏa thuận của người trả tiền
paymasters authority
thẩm quyền của người trả tiền
paymasters responsibility
trách nhiệm của người trả tiền
paymasters expectations
mong đợi của người trả tiền
paymasters perspective
quan điểm của người trả tiền
paymasters interests
quyền lợi của người trả tiền
the paymasters of the project ensured timely funding.
Những người trả tiền cho dự án đã đảm bảo nguồn tài trợ kịp thời.
many artists rely on paymasters for their livelihood.
Nhiều nghệ sĩ dựa vào những người trả tiền để kiếm sống.
the paymasters set strict guidelines for the funding.
Những người trả tiền đã đặt ra các hướng dẫn nghiêm ngặt cho việc tài trợ.
without paymasters, the initiative would struggle to survive.
Nếu không có những người trả tiền, sáng kiến sẽ gặp khó khăn trong việc tồn tại.
the paymasters demanded a detailed report on the expenses.
Những người trả tiền yêu cầu một báo cáo chi tiết về các chi phí.
paymasters often have the final say in project decisions.
Những người trả tiền thường có quyền quyết định cuối cùng trong các quyết định của dự án.
paymasters are essential for the success of non-profit organizations.
Những người trả tiền là điều cần thiết cho sự thành công của các tổ chức phi lợi nhuận.
the relationship between artists and their paymasters can be complex.
Mối quan hệ giữa các nghệ sĩ và những người trả tiền của họ có thể phức tạp.
finding reliable paymasters can be a challenge for startups.
Việc tìm thấy những người trả tiền đáng tin cậy có thể là một thách thức đối với các công ty khởi nghiệp.
paymasters often expect transparency in financial dealings.
Những người trả tiền thường mong đợi sự minh bạch trong các giao dịch tài chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay