paymasters

[Mỹ]/ˈpeɪˌmɑːstəz/
[Anh]/ˈpeɪˌmɑːstərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người chịu trách nhiệm trả lương

Cụm từ & Cách kết hợp

paymasters role

vai trò của người trả tiền

paymasters duty

nhiệm vụ của người trả tiền

paymasters control

quyền kiểm soát của người trả tiền

paymasters influence

sự ảnh hưởng của người trả tiền

paymasters agreement

thỏa thuận của người trả tiền

paymasters authority

thẩm quyền của người trả tiền

paymasters responsibility

trách nhiệm của người trả tiền

paymasters expectations

mong đợi của người trả tiền

paymasters perspective

quan điểm của người trả tiền

paymasters interests

quyền lợi của người trả tiền

Câu ví dụ

the paymasters of the project ensured timely funding.

Những người trả tiền cho dự án đã đảm bảo nguồn tài trợ kịp thời.

many artists rely on paymasters for their livelihood.

Nhiều nghệ sĩ dựa vào những người trả tiền để kiếm sống.

the paymasters set strict guidelines for the funding.

Những người trả tiền đã đặt ra các hướng dẫn nghiêm ngặt cho việc tài trợ.

without paymasters, the initiative would struggle to survive.

Nếu không có những người trả tiền, sáng kiến ​​sẽ gặp khó khăn trong việc tồn tại.

the paymasters demanded a detailed report on the expenses.

Những người trả tiền yêu cầu một báo cáo chi tiết về các chi phí.

paymasters often have the final say in project decisions.

Những người trả tiền thường có quyền quyết định cuối cùng trong các quyết định của dự án.

paymasters are essential for the success of non-profit organizations.

Những người trả tiền là điều cần thiết cho sự thành công của các tổ chức phi lợi nhuận.

the relationship between artists and their paymasters can be complex.

Mối quan hệ giữa các nghệ sĩ và những người trả tiền của họ có thể phức tạp.

finding reliable paymasters can be a challenge for startups.

Việc tìm thấy những người trả tiền đáng tin cậy có thể là một thách thức đối với các công ty khởi nghiệp.

paymasters often expect transparency in financial dealings.

Những người trả tiền thường mong đợi sự minh bạch trong các giao dịch tài chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay