paynim people
nhân dân paynim
paynim lands
vùng đất paynim
paynim culture
văn hóa paynim
paynim beliefs
niềm tin của người paynim
paynim practices
thực hành của người paynim
paynim influence
sự ảnh hưởng của người paynim
paynim traditions
truyền thống của người paynim
paynim rituals
nghi lễ của người paynim
paynim warriors
các chiến binh paynim
paynim faith
tín ngưỡng của người paynim
he was considered a paynim by the local villagers.
anh ta được coi là người thờ cúng bản địa bởi những người dân địa phương.
the paynim culture fascinated the anthropologists.
văn hóa thờ cúng bản địa đã gây ấn tượng mạnh với các nhà nhân chủng học.
they spoke of the paynim gods in their rituals.
họ đã nói về các vị thần thờ cúng bản địa trong các nghi lễ của họ.
paynim beliefs often conflicted with mainstream religion.
các tín ngưỡng thờ cúng bản địa thường mâu thuẫn với tôn giáo chính thống.
in ancient times, paynims were often misunderstood.
vào thời cổ đại, những người thờ cúng bản địa thường bị hiểu lầm.
the paynim festival attracted many curious visitors.
lễ hội thờ cúng bản địa đã thu hút nhiều du khách tò mò.
she studied the paynim traditions for her thesis.
cô ấy đã nghiên cứu các truyền thống thờ cúng bản địa cho luận văn của mình.
paynim tales were passed down through generations.
những câu chuyện thờ cúng bản địa được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the paynim way of life was rich in symbolism.
phong cách sống của người thờ cúng bản địa đậm chất biểu tượng.
many paynims lived in harmony with nature.
nhiều người thờ cúng bản địa sống hòa mình với thiên nhiên.
paynim people
nhân dân paynim
paynim lands
vùng đất paynim
paynim culture
văn hóa paynim
paynim beliefs
niềm tin của người paynim
paynim practices
thực hành của người paynim
paynim influence
sự ảnh hưởng của người paynim
paynim traditions
truyền thống của người paynim
paynim rituals
nghi lễ của người paynim
paynim warriors
các chiến binh paynim
paynim faith
tín ngưỡng của người paynim
he was considered a paynim by the local villagers.
anh ta được coi là người thờ cúng bản địa bởi những người dân địa phương.
the paynim culture fascinated the anthropologists.
văn hóa thờ cúng bản địa đã gây ấn tượng mạnh với các nhà nhân chủng học.
they spoke of the paynim gods in their rituals.
họ đã nói về các vị thần thờ cúng bản địa trong các nghi lễ của họ.
paynim beliefs often conflicted with mainstream religion.
các tín ngưỡng thờ cúng bản địa thường mâu thuẫn với tôn giáo chính thống.
in ancient times, paynims were often misunderstood.
vào thời cổ đại, những người thờ cúng bản địa thường bị hiểu lầm.
the paynim festival attracted many curious visitors.
lễ hội thờ cúng bản địa đã thu hút nhiều du khách tò mò.
she studied the paynim traditions for her thesis.
cô ấy đã nghiên cứu các truyền thống thờ cúng bản địa cho luận văn của mình.
paynim tales were passed down through generations.
những câu chuyện thờ cúng bản địa được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the paynim way of life was rich in symbolism.
phong cách sống của người thờ cúng bản địa đậm chất biểu tượng.
many paynims lived in harmony with nature.
nhiều người thờ cúng bản địa sống hòa mình với thiên nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay