pazos

[Mỹ]/ˈpæzɒs/
[Anh]/ˈpɑːzoʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Số nhiều của Pazo (một loại nhà ở kiểu Tây Ban Nha); Tên địa điểm ở Tây Ban Nha (Pazos)

Cụm từ & Cách kết hợp

pazos agreement

thỏa thuận pazos

pazos treaty

hiệp ước pazos

lasting pazos

pazos bền vững

pazos talks

cuộc đàm phán pazos

seeking pazos

đi tìm pazos

pazos movement

phong trào pazos

pazos process

quy trình pazos

achieve pazos

đạt được pazos

pazos initiative

đề xuất pazos

pazos efforts

nỗ lực pazos

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay