pazos agreement
thỏa thuận pazos
pazos treaty
hiệp ước pazos
lasting pazos
pazos bền vững
pazos talks
cuộc đàm phán pazos
seeking pazos
đi tìm pazos
pazos movement
phong trào pazos
pazos process
quy trình pazos
achieve pazos
đạt được pazos
pazos initiative
đề xuất pazos
pazos efforts
nỗ lực pazos
pazos agreement
thỏa thuận pazos
pazos treaty
hiệp ước pazos
lasting pazos
pazos bền vững
pazos talks
cuộc đàm phán pazos
seeking pazos
đi tìm pazos
pazos movement
phong trào pazos
pazos process
quy trình pazos
achieve pazos
đạt được pazos
pazos initiative
đề xuất pazos
pazos efforts
nỗ lực pazos
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay