peacekeepings

[Mỹ]/ˈpiːsˌkiːpɪŋz/
[Anh]/ˈpiːsˌkiːpɪŋz/

Dịch

adj. liên quan đến việc duy trì hòa bình hoặc thực thi các thỏa thuận ngừng bắn

Cụm từ & Cách kết hợp

peacekeepings mission

sứ mệnh gìn giữ hòa bình

peacekeepings force

lực lượng gìn giữ hòa bình

peacekeepings operations

hoạt động gìn giữ hòa bình

peacekeepings troops

quân đội gìn giữ hòa bình

peacekeepings initiatives

các sáng kiến gìn giữ hòa bình

peacekeepings efforts

nỗ lực gìn giữ hòa bình

peacekeepings strategies

chiến lược gìn giữ hòa bình

peacekeepings guidelines

hướng dẫn gìn giữ hòa bình

peacekeepings agreement

thỏa thuận gìn giữ hòa bình

peacekeepings support

sự hỗ trợ gìn giữ hòa bình

Câu ví dụ

peacekeepings are essential in maintaining global stability.

các hoạt động gìn giữ hòa bình là điều cần thiết để duy trì sự ổn định toàn cầu.

the role of peacekeepings in conflict resolution cannot be underestimated.

vai trò của các hoạt động gìn giữ hòa bình trong giải quyết xung đột không thể bị coi thường.

many countries contribute troops to international peacekeepings.

nhiều quốc gia đóng góp quân đội cho các hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế.

peacekeepings often face challenges in hostile environments.

các hoạt động gìn giữ hòa bình thường phải đối mặt với những thách thức trong môi trường thù địch.

effective peacekeepings require strong leadership and cooperation.

các hoạt động gìn giữ hòa bình hiệu quả đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ và hợp tác.

training for peacekeepings is crucial for mission success.

việc huấn luyện cho các hoạt động gìn giữ hòa bình là rất quan trọng để đạt được thành công trong nhiệm vụ.

peacekeepings help to protect civilians in conflict zones.

các hoạt động gìn giữ hòa bình giúp bảo vệ dân thường trong các khu vực xung đột.

many organizations support peacekeepings through funding and resources.

nhiều tổ chức hỗ trợ các hoạt động gìn giữ hòa bình thông qua tài trợ và nguồn lực.

peacekeepings can foster dialogue between opposing factions.

các hoạt động gìn giữ hòa bình có thể thúc đẩy đối thoại giữa các phe phái đối lập.

success in peacekeepings often leads to long-term stability.

thành công trong các hoạt động gìn giữ hòa bình thường dẫn đến sự ổn định lâu dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay